(Vị trí top_banner)
Hình minh họa all'insaputa di tutti
B2
adverbial phrase B2 Tổng quát

all'insaputa di tutti

/al.lin.saˈpuː.ta di ˈtut.ti/
mà không ai biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "all'insaputa di tutti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza che nessuno lo sappia; in segreto.

Ý nghĩa của "all'insaputa di tutti" trong tiếng Việt

mà không ai biết, không ai hay biết

Câu ví dụ tiếng Ý với "all'insaputa di tutti"

  • "È partito all'insaputa di tutti."

    "Anh ấy đã rời đi mà không ai biết."

  • "Hanno organizzato una festa a sorpresa all'insaputa del festeggiato."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ mà người được tổ chức không hề hay biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "all'insaputa di tutti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pubblicamente (công khai) alla luce del sole (giữa ban ngày)

Cách dùng "all'insaputa di tutti" & Ghi chú

Cách dùng "all'insaputa di tutti" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra mà không ai biết, mang tính chất bí mật hoặc lén lút. Tương tự như 'sau lưng ai đó' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "all'insaputa di tutti" (Grammatica)