(Vị trí top_banner)
Hình minh họa segretamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

segretamente

/seɡretaˈmente/
một cách bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "segretamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo segreto; di nascosto; in maniera tale da non essere notato.

Ý nghĩa của "segretamente" trong tiếng Việt

Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "segretamente"

  • "Si incontrarono segretamente per discutere i loro piani."

    "Họ gặp nhau bí mật để thảo luận kế hoạch của họ."

  • "Lui le diede un'occhiata segretamente mentre lei parlava."

    "Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách bí mật khi cô ấy đang nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segretamente"

Đồng nghĩa

clandestinamente (một cách bí mật, lén lút) di nascosto (một cách lén lút)

Trái nghĩa

Cách dùng "segretamente" & Ghi chú

Cách dùng "segretamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bí mật' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động được thực hiện lén lút, kín đáo.

Ngữ pháp & Chia từ "segretamente" (Grammatica)