segretamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "segretamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo segreto; di nascosto; in maniera tale da non essere notato.
Ý nghĩa của "segretamente" trong tiếng Việt
Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.
Câu ví dụ tiếng Ý với "segretamente"
-
"Si incontrarono segretamente per discutere i loro piani."
"Họ gặp nhau bí mật để thảo luận kế hoạch của họ."
-
"Lui le diede un'occhiata segretamente mentre lei parlava."
"Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách bí mật khi cô ấy đang nói."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segretamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "segretamente" & Ghi chú
Cách dùng "segretamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách bí mật' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động được thực hiện lén lút, kín đáo.