(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pubblicamente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

pubblicamente

/pubːlikaˈmente/
công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pubblicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo aperto e non nascosto; manifestamente.

Ý nghĩa của "pubblicamente" trong tiếng Việt

Một cách công khai và không che giấu; rõ ràng hoặc hiển nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pubblicamente"

  • "Ha ammesso pubblicamente il suo errore."

    "Anh ấy đã công khai thừa nhận sai lầm của mình."

  • "La notizia è stata pubblicata pubblicamente sul giornale."

    "Tin tức đã được công khai trên báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pubblicamente"

Đồng nghĩa

apertamente (công khai, thẳng thắn) palesemente (rõ ràng, hiển nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "pubblicamente" & Ghi chú

Cách dùng "pubblicamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'pubblicamente' thường được dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách công khai, trước mặt mọi người. Cần phân biệt với 'ufficialmente' (chính thức), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "pubblicamente" (Grammatica)