allo stato attuale
Định nghĩa & Giải nghĩa "allo stato attuale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nella situazione presente, come è attualmente.
Ý nghĩa của "allo stato attuale" trong tiếng Việt
Hiện tại được biết đến; được biết đến vào thời điểm hiện tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allo stato attuale"
-
"Allo stato attuale delle cose, non possiamo permetterci questa spesa."
"Trong tình hình hiện tại, chúng ta không thể chi trả khoản chi phí này."
-
"Allo stato attuale, la ricerca è ancora in una fase preliminare."
"Hiện tại, nghiên cứu vẫn đang trong giai đoạn sơ bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allo stato attuale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "allo stato attuale" & Ghi chú
Cách dùng "allo stato attuale" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả trạng thái hiện tại của một sự việc, tình huống. Nó tương đương với 'at the present time' trong tiếng Anh. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'a' trước 'lo'.