(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allo stato attuale
B1
Adverbial phrase B1 General

allo stato attuale

/ˈal.lo ˈstat.o at.tuˈa.le/
được biết đến hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allo stato attuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella situazione presente, come è attualmente.

Ý nghĩa của "allo stato attuale" trong tiếng Việt

Hiện tại được biết đến; được biết đến vào thời điểm hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allo stato attuale"

  • "Allo stato attuale delle cose, non possiamo permetterci questa spesa."

    "Trong tình hình hiện tại, chúng ta không thể chi trả khoản chi phí này."

  • "Allo stato attuale, la ricerca è ancora in una fase preliminare."

    "Hiện tại, nghiên cứu vẫn đang trong giai đoạn sơ bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allo stato attuale"

Đồng nghĩa

attualmente (hiện tại) ora come ora (ngay bây giờ)

Cách dùng "allo stato attuale" & Ghi chú

Cách dùng "allo stato attuale" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả trạng thái hiện tại của một sự việc, tình huống. Nó tương đương với 'at the present time' trong tiếng Anh. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'a' trước 'lo'.

Ngữ pháp & Chia từ "allo stato attuale" (Grammatica)