situazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "situazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso di circostanze in cui si trova una persona o una cosa; stato di cose.
Ý nghĩa của "situazione" trong tiếng Việt
một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó thấy mình trong đó; một trạng thái sự việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "situazione"
-
"La situazione economica è preoccupante."
"Tình hình kinh tế đang đáng lo ngại."
-
"Mi trovo in una situazione difficile."
"Tôi đang ở trong một tình huống khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "situazione" & Ghi chú
Cách dùng "situazione" đúng ngữ cảnh
Từ "situazione" trong tiếng Ý tương đương với "tình hình" trong tiếng Việt, diễn tả một tập hợp các hoàn cảnh, sự việc hoặc trạng thái hiện tại. Tuy nhiên, "situazione" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình huống cá nhân đến tình hình kinh tế, chính trị.
Ngữ pháp & Chia từ "situazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la situazione |
La situazione è complessa.
(Tình hình rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le situazioni |
Le situazioni sono cambiate.
(Các tình huống đã thay đổi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una situazione |
C'è una situazione difficile da affrontare.
(Có một tình huống khó khăn phải đối mặt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le situazioni economiche globali sono diventate più complesse negli ultimi anni."
"Các tình hình kinh tế toàn cầu đã trở nên phức tạp hơn trong những năm gần đây."
-
"Analizziamo le diverse situazioni che potrebbero verificarsi durante il progetto."
"Chúng ta hãy phân tích các tình huống khác nhau có thể xảy ra trong suốt dự án."
-
"Le nuove situazioni politiche richiedono un'attenta valutazione."
"Những tình hình chính trị mới đòi hỏi một sự đánh giá cẩn thận."