(Vị trí top_banner)
Hình minh họa situazione
A2
sostantivo A2 Chung (General)

situazione

/sitwatˈtsjone/
tình hình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "situazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di circostanze in cui si trova una persona o una cosa; stato di cose.

Ý nghĩa của "situazione" trong tiếng Việt

một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó thấy mình trong đó; một trạng thái sự việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "situazione"

  • "La situazione economica è preoccupante."

    "Tình hình kinh tế đang đáng lo ngại."

  • "Mi trovo in una situazione difficile."

    "Tôi đang ở trong một tình huống khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situazione"

Đồng nghĩa

condizione (tình trạng) stato (trạng thái)

Cách dùng "situazione" & Ghi chú

Cách dùng "situazione" đúng ngữ cảnh

Từ "situazione" trong tiếng Ý tương đương với "tình hình" trong tiếng Việt, diễn tả một tập hợp các hoàn cảnh, sự việc hoặc trạng thái hiện tại. Tuy nhiên, "situazione" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình huống cá nhân đến tình hình kinh tế, chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "situazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la situazione
La situazione è complessa.
(Tình hình rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le situazioni
Le situazioni sono cambiate.
(Các tình huống đã thay đổi.)
Với mạo từ không xác định una situazione
C'è una situazione difficile da affrontare.
(Có một tình huống khó khăn phải đối mặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le situazioni economiche globali sono diventate più complesse negli ultimi anni."

    "Các tình hình kinh tế toàn cầu đã trở nên phức tạp hơn trong những năm gần đây."

  • "Analizziamo le diverse situazioni che potrebbero verificarsi durante il progetto."

    "Chúng ta hãy phân tích các tình huống khác nhau có thể xảy ra trong suốt dự án."

  • "Le nuove situazioni politiche richiedono un'attenta valutazione."

    "Những tình hình chính trị mới đòi hỏi một sự đánh giá cẩn thận."