(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consenso
B1
sostantivo B1 Chính trị, Xã hội học, Đàm phán

consenso

/konˈsɛnso/
sự đồng thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consenso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accordo di volontà, di opinioni, di sentimenti tra più persone; unanime adesione a una determinata idea, proposta, decisione.

Ý nghĩa của "consenso" trong tiếng Việt

Sự đồng thuận chung; sự nhất trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consenso"

  • "Il progetto è stato approvato con il consenso di tutti i membri."

    "Dự án đã được phê duyệt với sự đồng thuận của tất cả các thành viên."

  • "È necessario ottenere il consenso informato del paziente prima di procedere con l'intervento."

    "Cần phải có được sự đồng thuận có hiểu biết của bệnh nhân trước khi tiến hành phẫu thuật."

Cách dùng "consenso" & Ghi chú

Cách dùng "consenso" đúng ngữ cảnh

Il termine 'consenso' in italiano si riferisce a un accordo generale o un'opinione condivisa. Può essere utilizzato in contesti politici, sociali o personali. Simile al vietnamita 'sự đồng thuận', ma è importante considerare il contesto specifico.

Ngữ pháp & Chia từ "consenso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il consenso
Il consenso informato è essenziale prima di qualsiasi intervento medico.
(Sự đồng ý có hiểu biết là điều cần thiết trước bất kỳ can thiệp y tế nào.)
Với mạo từ xác định i consensi
I consensi dei genitori sono necessari per la gita scolastica.
(Sự đồng ý của phụ huynh là cần thiết cho chuyến đi học.)
Với mạo từ không xác định un consenso
C'è un consenso generale sulla necessità di agire.
(Có một sự đồng thuận chung về sự cần thiết phải hành động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il consenso generale era necessario per approvare la nuova legge."

    "Sự đồng thuận chung là cần thiết để thông qua luật mới."

  • "Abbiamo ottenuto il consenso dei genitori per la gita scolastica."

    "Chúng tôi đã nhận được sự đồng ý của phụ huynh cho chuyến đi học."

  • "Il tuo consenso è fondamentale per la buona riuscita del progetto."

    "Sự đồng ý của bạn là nền tảng cho sự thành công của dự án."

Danh từ số nhiều
  • "I consensi ottenuti dal nuovo governo sono stati ampi e significativi."

    "Sự đồng thuận mà chính phủ mới nhận được là rộng lớn và có ý nghĩa."

  • "Le decisioni importanti richiedono i consensi di tutti i membri del consiglio."

    "Các quyết định quan trọng đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả các thành viên hội đồng."

  • "Nonostante le divergenze iniziali, alla fine abbiamo raggiunto i consensi necessari per procedere con il progetto."

    "Mặc dù có những khác biệt ban đầu, cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận cần thiết để tiếp tục dự án."