altopiano
/altoˈpjano/
vùng cao
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "altopiano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vasta area pianeggiante situata in altitudine.
Ý nghĩa của "altopiano" trong tiếng Việt
Vùng đất cao hoặc miền núi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "altopiano"
-
"L'altopiano di Asiago è famoso per i suoi formaggi."
"Cao nguyên Asiago nổi tiếng với các loại phô mai của nó."
-
"Abbiamo fatto un'escursione sull'altopiano."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên cao nguyên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altopiano"
Đồng nghĩa
Cách dùng "altopiano" & Ghi chú
Cách dùng "altopiano" đúng ngữ cảnh
Altopiano thường chỉ một vùng cao nguyên rộng lớn, bằng phẳng. Ngoài ra, có thể dùng 'zona montana' để chỉ vùng núi nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "altopiano" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'altopiano |
L'altopiano andino è molto esteso.
(Cao nguyên Andes rất rộng lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli altopiani |
Gli altopiani sono caratterizzati da un clima rigido.
(Các cao nguyên được đặc trưng bởi khí hậu khắc nghiệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un altopiano |
Abbiamo visitato un altopiano isolato.
(Chúng tôi đã ghé thăm một cao nguyên hẻo lánh.)
|