(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altitudine
A2
sostantivo A2 Địa lý, Khoa học, Hàng không

altitudine

/altiˈtudine/
độ cao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altitudine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distanza verticale di un punto dalla superficie del livello medio del mare.

Ý nghĩa của "altitudine" trong tiếng Việt

Độ cao của một vật thể hoặc một điểm so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altitudine"

  • "L'altitudine di Roma è di circa 21 metri sopra il livello del mare."

    "Độ cao của Rome là khoảng 21 mét so với mực nước biển."

  • "A causa dell'altitudine, in montagna fa più freddo."

    "Do độ cao, trên núi trời lạnh hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altitudine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "altitudine" & Ghi chú

Cách dùng "altitudine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'độ cao' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Altitudine' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ độ cao so với mực nước biển. Cần phân biệt với 'altezza' (chiều cao), thường dùng để chỉ kích thước theo chiều dọc của một vật thể.

Ngữ pháp & Chia từ "altitudine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'altitudine
L'altitudine della montagna è impressionante.
(Độ cao của ngọn núi thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le altitudini
Le altitudini elevate possono causare difficoltà respiratorie.
(Độ cao lớn có thể gây khó khăn cho việc thở.)
Với mạo từ không xác định un'altitudine
Un'altitudine di 3000 metri è considerata alta.
(Độ cao 3000 mét được coi là cao.)