(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pianeggiante
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Âm nhạc, Tài chính

pianeggiante

/pjanedˈdʒante/
bằng phẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pianeggiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha superficie piana, uniforme e orizzontale, privo di asperità o rilievi.

Ý nghĩa của "pianeggiante" trong tiếng Việt

Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pianeggiante"

  • "La campagna toscana è pianeggiante in alcune zone."

    "Vùng nông thôn Tuscany bằng phẳng ở một số khu vực."

  • "Abbiamo scelto un terreno pianeggiante per costruire la casa."

    "Chúng tôi đã chọn một mảnh đất bằng phẳng để xây nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianeggiante"

Đồng nghĩa

spianato (được làm phẳng) uniforme (đồng đều)

Trái nghĩa

Cách dùng "pianeggiante" & Ghi chú

Cách dùng "pianeggiante" đúng ngữ cảnh

Pianeggiante si riferisce a qualcosa di naturalmente piano o reso piano. Attenzione a non confonderlo con 'liscio' (smooth), che si riferisce alla consistenza della superficie.

Ngữ pháp & Chia từ "pianeggiante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa zona è più pianeggiante di quella che abbiamo visto prima."

    "Khu vực này bằng phẳng hơn khu vực chúng ta đã thấy trước đó."

  • "La regione della Pianura Padana è la zona più pianeggiante d'Italia."

    "Vùng đồng bằng sông Po là khu vực bằng phẳng nhất ở Ý."

  • "Abbiamo cercato un terreno il meno pianeggiante possibile per costruire la casa, perché volevamo una vista panoramica."

    "Chúng tôi đã tìm một mảnh đất ít bằng phẳng nhất có thể để xây nhà, vì chúng tôi muốn có tầm nhìn toàn cảnh."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio terreno pianeggiante è perfetto per costruire una casa."

    "Mảnh đất bằng phẳng của tôi rất phù hợp để xây một ngôi nhà."

  • "La sua pista ciclabile pianeggiante attraversa la campagna."

    "Đường đua xe đạp bằng phẳng của cô ấy băng qua vùng nông thôn."

  • "I loro campi pianeggianti sono ideali per l'agricoltura."

    "Những cánh đồng bằng phẳng của họ rất lý tưởng cho nông nghiệp."