(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altrimenti
B1
avverbio B1 Giao tiếp hàng ngày

altrimenti

/altrimenti/
nếu không thì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altrimenti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In caso contrario; se no.

Ý nghĩa của "altrimenti" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altrimenti"

  • "Sbrigati, altrimenti perderemo il treno."

    "Nhanh lên, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu."

  • "Devi studiare di più, altrimenti non supererai l'esame."

    "Bạn phải học nhiều hơn, nếu không thì bạn sẽ không vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altrimenti"

Đồng nghĩa

se no (nếu không)

Cách dùng "altrimenti" & Ghi chú

Cách dùng "altrimenti" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'nếu không thì' trong tiếng Việt, 'altrimenti' được dùng để diễn tả một kết quả hoặc hậu quả sẽ xảy ra nếu một điều kiện nào đó không được đáp ứng. Cần phân biệt với 'se', vốn chỉ đơn thuần giới thiệu một điều kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "altrimenti" (Grammatica)