(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caso
B1
sostantivo B1 Chung

caso

/ˈkaːzo/
sự tình cờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avvenimento fortuito, circostanza imprevista.

Ý nghĩa của "caso" trong tiếng Việt

Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, vận may bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caso"

  • "È stato un puro caso che ci siamo incontrati di nuovo."

    "Việc chúng ta gặp lại nhau là một sự tình cờ thuần túy."

  • "Nel caso in cui tu non possa venire, fammelo sapere."

    "Trong trường hợp bạn không thể đến, hãy cho tôi biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

premeditazione (sự tính toán trước, sự trù tính)

Cách dùng "caso" & Ghi chú

Cách dùng "caso" đúng ngữ cảnh

Từ 'caso' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước. Nó có thể mang nghĩa tích cực (may mắn) hoặc tiêu cực (rủi ro) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'fortuna', thường chỉ vận may.

Ngữ pháp & Chia từ "caso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il caso
Il caso è chiuso.
(Vụ án đã khép lại.)
Với mạo từ xác định i casi
I casi di Covid sono in aumento.
(Các ca nhiễm Covid đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un caso
È un caso interessante.
(Đây là một trường hợp thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I casi della vita sono spesso imprevedibili."

    "Những sự việc trong cuộc sống thường khó lường trước."

  • "Dobbiamo essere preparati ad affrontare i vari casi che si presentano."

    "Chúng ta cần chuẩn bị để đối mặt với những trường hợp khác nhau xảy ra."

  • "In alcuni casi, la fortuna gioca un ruolo importante."

    "Trong một số trường hợp, may mắn đóng một vai trò quan trọng."