(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contrario
B1
aggettivo B1 Tổng quát

contrario

/konˈtraːrjo/
không ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contrario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime opposizione o avversione; non favorevole.

Ý nghĩa của "contrario" trong tiếng Việt

Không hỗ trợ, khuyến khích hoặc chấp thuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contrario"

  • "Sono contrario a questa decisione."

    "Tôi không ủng hộ quyết định này."

  • "Il mio parere è contrario al suo."

    "Ý kiến của tôi trái ngược với ý kiến của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contrario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "contrario" & Ghi chú

Cách dùng "contrario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'contrario' có thể dùng như một tính từ hoặc một danh từ. Khi là tính từ, nó diễn tả sự trái ngược hoặc không ủng hộ. Cần phân biệt với 'opposto', thường chỉ sự đối lập hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "contrario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio parere è contrario al tuo, ma rispetto la tua opinione."

    "Ý kiến của tôi trái ngược với ý kiến của bạn, nhưng tôi tôn trọng quan điểm của bạn."

  • "La sua reazione è stata contraria alle nostre aspettative."

    "Phản ứng của anh ấy/cô ấy trái ngược với những kỳ vọng của chúng tôi."

  • "I suoi risultati sono contrari alle mie previsioni iniziali."

    "Kết quả của anh ấy/cô ấy trái ngược với những dự đoán ban đầu của tôi."