(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amato
B1
aggettivo B1 Chung

amato

/aˈmaːto/
được yêu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è oggetto di affetto e stima profonda.

Ý nghĩa của "amato" trong tiếng Việt

Được yêu mến và kính trọng sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amato"

  • "Era un leader amato dal suo popolo."

    "Ông ấy là một nhà lãnh đạo được người dân yêu mến."

  • "Questo libro è diventato un classico amato da generazioni di lettori."

    "Cuốn sách này đã trở thành một tác phẩm kinh điển được nhiều thế hệ độc giả yêu thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amato"

Đồng nghĩa

caro (thân yêu) prediletto (yêu thích nhất)

Trái nghĩa

odiato (bị ghét)

Cách dùng "amato" & Ghi chú

Cách dùng "amato" đúng ngữ cảnh

Từ 'amato' diễn tả sự yêu mến và kính trọng sâu sắc, tương tự như 'được yêu mến' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, trong tiếng Ý, 'amato' thường được sử dụng cho người hoặc vật được trân trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "amato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amato cane è sempre felice di vedermi."

    "Chú chó yêu quý của tôi luôn vui vẻ khi nhìn thấy tôi."

  • "La sua amata città natale è piena di ricordi per lei."

    "Thành phố quê hương yêu dấu của cô ấy tràn ngập kỷ niệm đối với cô ấy."

  • "I nostri amati genitori ci hanno sempre supportato nelle nostre scelte."

    "Cha mẹ yêu quý của chúng tôi luôn ủng hộ chúng tôi trong những lựa chọn của mình."