amato
Định nghĩa & Giải nghĩa "amato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è oggetto di affetto e stima profonda.
Ý nghĩa của "amato" trong tiếng Việt
Được yêu mến và kính trọng sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amato"
-
"Era un leader amato dal suo popolo."
"Ông ấy là một nhà lãnh đạo được người dân yêu mến."
-
"Questo libro è diventato un classico amato da generazioni di lettori."
"Cuốn sách này đã trở thành một tác phẩm kinh điển được nhiều thế hệ độc giả yêu thích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amato" & Ghi chú
Cách dùng "amato" đúng ngữ cảnh
Từ 'amato' diễn tả sự yêu mến và kính trọng sâu sắc, tương tự như 'được yêu mến' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, trong tiếng Ý, 'amato' thường được sử dụng cho người hoặc vật được trân trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "amato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amato cane è sempre felice di vedermi."
"Chú chó yêu quý của tôi luôn vui vẻ khi nhìn thấy tôi."
-
"La sua amata città natale è piena di ricordi per lei."
"Thành phố quê hương yêu dấu của cô ấy tràn ngập kỷ niệm đối với cô ấy."
-
"I nostri amati genitori ci hanno sempre supportato nelle nostre scelte."
"Cha mẹ yêu quý của chúng tôi luôn ủng hộ chúng tôi trong những lựa chọn của mình."