(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caro
A2
aggettivo A2 Tổng quát

caro

/ˈkaːro/
thân mến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Amato, benvoluto; che suscita affetto.

Ý nghĩa của "caro" trong tiếng Việt

Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caro"

  • "Caro amico, ti scrivo per dirti che..."

    "Bạn thân mến, tôi viết thư này để nói với bạn rằng..."

  • "Questa borsa è troppo cara per me."

    "Cái túi này quá đắt đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "caro" & Ghi chú

Cách dùng "caro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'caro' có thể mang nghĩa 'thân mến' như trong thư từ, hoặc 'đắt đỏ' tùy vào ngữ cảnh. Cần lưu ý sự khác biệt này. 'Caro' có dạng giống đực số ít, dạng giống cái số ít là 'cara', giống đực số nhiều là 'cari', và giống cái số nhiều là 'care'.

Ngữ pháp & Chia từ "caro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il mio caro amico Marco è venuto a trovarmi."

    "Người bạn thân mến của tôi, Marco, đã đến thăm tôi."

  • "Ho comprato una cara bambola per mia nipote."

    "Tôi đã mua một con búp bê đáng yêu cho cháu gái của tôi."

  • "Questi sono i miei cari ricordi d'infanzia."

    "Đây là những kỷ niệm thời thơ ấu thân thương của tôi."