affetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "affetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di amore o tenerezza verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "affetto" trong tiếng Việt
Một cảm giác yêu mến hoặc trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affetto"
-
"Sento un grande affetto per i miei nonni."
"Tôi cảm thấy một tình cảm trìu mến lớn đối với ông bà của mình."
-
"Il suo affetto per gli animali è evidente."
"Tình cảm đặc biệt của anh ấy dành cho động vật là rất rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affetto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affetto" & Ghi chú
Cách dùng "affetto" đúng ngữ cảnh
Từ 'affetto' diễn tả một tình cảm yêu mến, trìu mến sâu sắc. Khác với 'amore' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'affetto' thường được dùng để chỉ tình cảm ấm áp, gần gũi giữa các thành viên gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc thậm chí là tình cảm dành cho thú cưng hay những vật nuôi yêu thích. Cần phân biệt với 'passione' (đam mê) vốn mang tính mãnh liệt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "affetto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'affetto |
L'affetto che provo per te è immenso.
(Tình cảm tôi dành cho bạn là vô bờ bến.)
|
| Với mạo từ xác định | gli affetti |
Gli affetti familiari sono importanti per la crescita dei bambini.
(Tình cảm gia đình rất quan trọng cho sự trưởng thành của trẻ em.)
|
| Với mạo từ không xác định | affetto |
Mostrare affetto è un modo per rafforzare i legami.
(Thể hiện tình cảm là một cách để củng cố các mối quan hệ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'affetto che provo per la mia famiglia è immenso."
"Tình cảm mà tôi dành cho gia đình mình là vô bờ bến."
-
"Lo zio ha dimostrato il suo affetto regalandoci dei fiori."
"Người chú đã thể hiện tình cảm của mình bằng cách tặng hoa cho chúng tôi."
-
"La mancanza di affetto può influenzare negativamente lo sviluppo di un bambino."
"Sự thiếu thốn tình cảm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của một đứa trẻ."
-
"Ho sempre avuto un grande affetto per la mia famiglia."
"Tôi luôn có một tình cảm lớn dành cho gia đình mình."
-
"Sentivo un affetto profondo per quel gattino abbandonato."
"Tôi cảm thấy một tình cảm sâu sắc đối với chú mèo con bị bỏ rơi đó."
-
"È nato un affetto speciale tra Marco e Giulia."
"Một tình cảm đặc biệt đã nảy sinh giữa Marco và Giulia."