amatoriale
Định nghĩa & Giải nghĩa "amatoriale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è proprio di un dilettante; fatto da dilettanti.
Ý nghĩa của "amatoriale" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amatoriale"
-
"Si trattava di un gruppo teatrale amatoriale."
"Đó là một đoàn kịch nghiệp dư."
-
"Il suo è un approccio amatoriale alla fotografia."
"Cách tiếp cận nhiếp ảnh của anh ấy là nghiệp dư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatoriale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amatoriale" & Ghi chú
Cách dùng "amatoriale" đúng ngữ cảnh
Từ 'amatoriale' dùng để chỉ những gì liên quan đến người không chuyên, làm việc vì sở thích chứ không phải vì chuyên môn hoặc tiền bạc. Cần phân biệt với 'professionale' (chuyên nghiệp).