(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amatoriale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

amatoriale

/amatɔˈrjaːle/
dành cho người không chuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amatoriale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio di un dilettante; fatto da dilettanti.

Ý nghĩa của "amatoriale" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amatoriale"

  • "Si trattava di un gruppo teatrale amatoriale."

    "Đó là một đoàn kịch nghiệp dư."

  • "Il suo è un approccio amatoriale alla fotografia."

    "Cách tiếp cận nhiếp ảnh của anh ấy là nghiệp dư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amatoriale"

Đồng nghĩa

dilettantistico (mang tính nghiệp dư)

Trái nghĩa

Cách dùng "amatoriale" & Ghi chú

Cách dùng "amatoriale" đúng ngữ cảnh

Từ 'amatoriale' dùng để chỉ những gì liên quan đến người không chuyên, làm việc vì sở thích chứ không phải vì chuyên môn hoặc tiền bạc. Cần phân biệt với 'professionale' (chuyên nghiệp).

Ngữ pháp & Chia từ "amatoriale" (Grammatica)