(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dilettante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

dilettante

/diletˈtante/
không chuyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dilettante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che compie un'attività (spec. artistica o scientifica) senza serietà, per solo diletto e senza preparazione specifica.

Ý nghĩa của "dilettante" trong tiếng Việt

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn; không chuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dilettante"

  • "Si è dimostrato un dilettante, improvvisando soluzioni inadeguate."

    "Anh ta đã tỏ ra là một kẻ không chuyên, ứng biến những giải pháp không phù hợp."

  • "La sua pittura è dilettantesca, priva di originalità e tecnica."

    "Bức tranh của anh ta mang tính không chuyên, thiếu tính độc đáo và kỹ thuật."

Cách dùng "dilettante" & Ghi chú

Cách dùng "dilettante" đúng ngữ cảnh

Từ 'dilettante' trong tiếng Ý thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người làm việc gì đó một cách hời hợt, thiếu chuyên nghiệp và không có kiến thức sâu rộng. Khác với 'amatoriale' (nghiệp dư) chỉ đơn giản là người làm vì sở thích chứ không phải chuyên môn.

Ngữ pháp & Chia từ "dilettante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho ascoltato un'esecuzione dilettantesca dell'opera."

    "Tôi đã nghe một buổi biểu diễn nghiệp dư của vở opera."

  • "È un pittore dilettante, ma con un grande potenziale."

    "Anh ấy là một họa sĩ nghiệp dư, nhưng có tiềm năng lớn."

  • "Le loro ricerche dilettantesche non hanno portato a risultati significativi."

    "Nghiên cứu nghiệp dư của họ không mang lại kết quả đáng kể."