professionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "professionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda una professione, che è proprio di una professione.
Ý nghĩa của "professionale" trong tiếng Việt
liên quan đến kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể; dạy nghề, hướng nghiệp
Câu ví dụ tiếng Ý với "professionale"
-
"La formazione professionale è essenziale per trovare un buon lavoro."
"Đào tạo nghề là điều cần thiết để tìm được một công việc tốt."
-
"Ho seguito un corso di riqualificazione professionale."
"Tôi đã tham gia một khóa học tái đào tạo nghề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "professionale" & Ghi chú
Cách dùng "professionale" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'professionale' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'dạy nghề' trong tiếng Việt. Nó bao hàm cả kỹ năng, kiến thức và đạo đức nghề nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "professionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un consiglio professionale."
"Tôi cần một lời khuyên chuyên nghiệp."
-
"La sua competenza professionale è molto apprezzata."
"Năng lực chuyên môn của cô ấy được đánh giá rất cao."
-
"Abbiamo assunto consulenti professionali per questo progetto."
"Chúng tôi đã thuê các nhà tư vấn chuyên nghiệp cho dự án này."