(Vị trí top_banner)
Hình minh họa professionale
B1
adjective B1 Giáo dục, Lao động

professionale

/proffesˈsionale/
dạy nghề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "professionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda una professione, che è proprio di una professione.

Ý nghĩa của "professionale" trong tiếng Việt

liên quan đến kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể; dạy nghề, hướng nghiệp

Câu ví dụ tiếng Ý với "professionale"

  • "La formazione professionale è essenziale per trovare un buon lavoro."

    "Đào tạo nghề là điều cần thiết để tìm được một công việc tốt."

  • "Ho seguito un corso di riqualificazione professionale."

    "Tôi đã tham gia một khóa học tái đào tạo nghề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "professionale" & Ghi chú

Cách dùng "professionale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'professionale' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'dạy nghề' trong tiếng Việt. Nó bao hàm cả kỹ năng, kiến thức và đạo đức nghề nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "professionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bisogno di un consiglio professionale."

    "Tôi cần một lời khuyên chuyên nghiệp."

  • "La sua competenza professionale è molto apprezzata."

    "Năng lực chuyên môn của cô ấy được đánh giá rất cao."

  • "Abbiamo assunto consulenti professionali per questo progetto."

    "Chúng tôi đã thuê các nhà tư vấn chuyên nghiệp cho dự án này."