ammalarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "ammalarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contrarre una malattia, iniziare ad avere i sintomi di una malattia.
Ý nghĩa của "ammalarsi" trong tiếng Việt
Bắt đầu mắc một bệnh gì đó, đặc biệt là một bệnh không nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ammalarsi"
-
"Mi sono ammalato di influenza."
"Tôi đã bị cảm cúm."
-
"Si è ammalato dopo aver mangiato il gelato."
"Anh ấy bị bệnh sau khi ăn kem."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammalarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ammalarsi" & Ghi chú
Cách dùng "ammalarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái bắt đầu mắc bệnh, thường là những bệnh không quá nghiêm trọng như cảm cúm. Cần phân biệt với 'essere malato' (đang bị bệnh) và 'diventare malato' (trở nên ốm yếu).
Ngữ pháp & Chia từ "ammalarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsi (reflexive)Chia động từ "ammalarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi ammalo |
Io mi ammalo facilmente durante l'inverno.
(Tôi dễ bị ốm vào mùa đông.)
|
| tu (bạn) | ti ammali |
Tu ti ammali se non ti vesti bene.
(Bạn sẽ bị ốm nếu bạn không mặc ấm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si ammala |
Lei si ammala spesso a causa dello stress.
(Cô ấy thường bị ốm do căng thẳng.)
|
| noi (chúng tôi) | ci ammaliamo |
Noi ci ammaliamo raramente perché mangiamo sano.
(Chúng tôi hiếm khi bị ốm vì chúng tôi ăn uống lành mạnh.)
|
| voi (các bạn) | vi ammalate |
Voi vi ammalate se non dormite abbastanza.
(Các bạn sẽ bị ốm nếu không ngủ đủ giấc.)
|
| loro (họ) | si ammalano |
Loro si ammalano quando viaggiano molto.
(Họ bị ốm khi đi du lịch nhiều.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sono ammalato di influenza la settimana scorsa."
"Tôi đã bị cúm vào tuần trước."
-
"Si sono ammalate tutte le mie colleghe d'ufficio."
"Tất cả các đồng nghiệp nữ trong văn phòng của tôi đều đã bị ốm."
-
"Appena ha iniziato a piovere, Maria si è ammalata."
"Ngay khi trời bắt đầu mưa, Maria đã bị ốm."
-
"Se non mi mettessi la giacca, mi ammalerei."
"Nếu tôi không mặc áo khoác, tôi sẽ bị ốm."
-
"Credo che lui si ammalerebbe se mangiasse troppo gelato."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ bị ốm nếu ăn quá nhiều kem."
-
"Secondo te, ci ammaleremmo se viaggiassimo in quel paese?"
"Theo bạn, chúng ta sẽ bị ốm nếu chúng ta đi du lịch đến đất nước đó chứ?"
-
"Da bambino, mi ammalavo spesso durante l'inverno."
"Khi còn bé, tôi thường bị ốm vào mùa đông."
-
"Quando lavoravo in fabbrica, mi ammalavo frequentemente a causa delle polveri."
"Khi tôi làm việc trong nhà máy, tôi thường xuyên bị ốm do bụi."
-
"Se non ti coprivi bene, ti ammalavi subito."
"Nếu bạn không mặc đủ ấm, bạn sẽ bị ốm ngay lập tức."
-
"Mi ammalo spesso durante l'inverno."
"Tôi thường bị ốm vào mùa đông."
-
"Se non ti copri bene, ti ammali."
"Nếu bạn không mặc ấm, bạn sẽ bị ốm."
-
"Si ammala facilmente perché ha un sistema immunitario debole."
"Anh ấy/Cô ấy dễ bị ốm vì có hệ miễn dịch yếu."
-
"Quando pensi che ti ammalerai se continui a lavorare così tanto?"
"Khi nào bạn nghĩ rằng bạn sẽ bị ốm nếu bạn tiếp tục làm việc nhiều như vậy?"
-
"Perché si è ammalato improvvisamente?"
"Tại sao anh ấy lại đột nhiên bị ốm?"
-
"Come mai ti sei ammalata proprio prima del viaggio?"
"Tại sao bạn lại bị ốm ngay trước chuyến đi?"