malattia
Định nghĩa & Giải nghĩa "malattia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alterazione dello stato di salute di un organismo vivente, caratterizzata da sintomi specifici.
Ý nghĩa của "malattia" trong tiếng Việt
Một căn bệnh, sự ốm yếu hoặc khổ sở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "malattia"
-
"Ha contratto una brutta malattia."
"Anh ấy mắc một căn bệnh tồi tệ."
-
"La malattia lo ha costretto a letto."
"Bệnh tật đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malattia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "malattia" & Ghi chú
Cách dùng "malattia" đúng ngữ cảnh
Malattia là một từ chung chỉ bệnh tật. Cần chú ý đến giống của danh từ (femminile). Cũng có thể dùng 'infermità', nhưng trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "malattia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la malattia |
La malattia lo ha debilitato molto.
(Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều.)
|
| Với mạo từ xác định | le malattie |
Le malattie infettive sono pericolose.
(Các bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una malattia |
Avere una malattia è difficile.
(Mắc một căn bệnh thật là khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le malattie infettive si diffondono rapidamente nelle aree densamente popolate."
"Các bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng ở các khu vực đông dân cư."
-
"Molte malattie croniche richiedono un trattamento a lungo termine."
"Nhiều bệnh mãn tính đòi hỏi điều trị lâu dài."
-
"La prevenzione è fondamentale per evitare la diffusione delle malattie."
"Phòng ngừa là yếu tố then chốt để tránh sự lây lan của bệnh tật."