(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malattia
A2
sostantivo A2 Y học

malattia

/malaˈttia/
bệnh tật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malattia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterazione dello stato di salute di un organismo vivente, caratterizzata da sintomi specifici.

Ý nghĩa của "malattia" trong tiếng Việt

Một căn bệnh, sự ốm yếu hoặc khổ sở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malattia"

  • "Ha contratto una brutta malattia."

    "Anh ấy mắc một căn bệnh tồi tệ."

  • "La malattia lo ha costretto a letto."

    "Bệnh tật đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malattia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malattia" & Ghi chú

Cách dùng "malattia" đúng ngữ cảnh

Malattia là một từ chung chỉ bệnh tật. Cần chú ý đến giống của danh từ (femminile). Cũng có thể dùng 'infermità', nhưng trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "malattia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la malattia
La malattia lo ha debilitato molto.
(Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều.)
Với mạo từ xác định le malattie
Le malattie infettive sono pericolose.
(Các bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định una malattia
Avere una malattia è difficile.
(Mắc một căn bệnh thật là khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le malattie infettive si diffondono rapidamente nelle aree densamente popolate."

    "Các bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng ở các khu vực đông dân cư."

  • "Molte malattie croniche richiedono un trattamento a lungo termine."

    "Nhiều bệnh mãn tính đòi hỏi điều trị lâu dài."

  • "La prevenzione è fondamentale per evitare la diffusione delle malattie."

    "Phòng ngừa là yếu tố then chốt để tránh sự lây lan của bệnh tật."