amministratore
Định nghĩa & Giải nghĩa "amministratore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che ha la responsabilità di gestire e controllare un'azienda, un'organizzazione o un ente.
Ý nghĩa của "amministratore" trong tiếng Việt
Một người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành các công việc của một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amministratore"
-
"L'amministratore delegato ha annunciato i nuovi obiettivi aziendali."
"Giám đốc điều hành đã công bố các mục tiêu kinh doanh mới."
-
"È necessario nominare un amministratore per gestire il condominio."
"Cần phải bổ nhiệm một người quản trị để quản lý khu chung cư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amministratore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "amministratore" & Ghi chú
Cách dùng "amministratore" đúng ngữ cảnh
Từ "amministratore" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người quản lý cấp cao, có quyền quyết định trong một tổ chức. Cần phân biệt với các từ như "gestore" (người quản lý một hoạt động cụ thể) hoặc "direttore" (giám đốc).
Ngữ pháp & Chia từ "amministratore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'amministratore |
L'amministratore delegato ha presieduto la riunione.
(Giám đốc điều hành đã chủ trì cuộc họp.)
|
| Với mạo từ xác định | gli amministratori |
Gli amministratori hanno votato il nuovo bilancio.
(Các nhà quản lý đã bỏ phiếu cho ngân sách mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un amministratore |
Cerchiamo un amministratore con esperienza nel settore finanziario.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một quản trị viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.)
|