(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestore
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy theo ngữ cảnh)

gestore

/dʒeˈstore/
người xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gestore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si occupa della gestione, dell'amministrazione o della conduzione di qualcosa (un'attività, un'azienda, un bene, ecc.). Può anche riferirsi a chi addestra o maneggia animali o persone.

Ý nghĩa của "gestore" trong tiếng Việt

Một người xử lý cái gì đó; một người huấn luyện hoặc quản lý động vật hoặc người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gestore"

  • "Il gestore del ristorante è molto cordiale."

    "Người quản lý nhà hàng rất thân thiện."

  • "L'addestratore è un ottimo gestore di cani."

    "Người huấn luyện là một người xử lý chó rất giỏi."

Cách dùng "gestore" & Ghi chú

Cách dùng "gestore" đúng ngữ cảnh

Il termine 'gestore' è molto ampio e può riferirsi a diverse figure professionali o persone che si occupano di gestire qualcosa. A seconda del contesto, si può anche tradurre con 'responsabile', 'amministratore', 'conduttore' o 'addestratore'. Attenzione alle sfumature di significato.

Ngữ pháp & Chia từ "gestore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gestore
Il gestore del ristorante è molto gentile.
(Người quản lý nhà hàng rất tử tế.)
Với mạo từ xác định i gestori
I gestori di questo locale sono sempre sorridenti.
(Những người quản lý của quán này luôn tươi cười.)
Với mạo từ không xác định un gestore
Stiamo cercando un gestore per il nostro nuovo negozio.
(Chúng tôi đang tìm một người quản lý cho cửa hàng mới của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Stiamo cercando un gestore per il nostro nuovo ristorante."

    "Chúng tôi đang tìm một người quản lý cho nhà hàng mới của chúng tôi."

  • "Mio fratello è diventato un gestore di successo di un hotel a Milano."

    "Anh trai tôi đã trở thành một người quản lý thành công của một khách sạn ở Milan."

  • "Hanno assunto un gestore esperto per migliorare l'efficienza dell'azienda."

    "Họ đã thuê một người quản lý giàu kinh nghiệm để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il gestore del ristorante è molto cordiale e attento alle esigenze dei clienti."

    "Người quản lý nhà hàng rất thân thiện và chu đáo với nhu cầu của khách hàng."

  • "I gestori di questo albergo si impegnano a fornire un servizio eccellente."

    "Những người quản lý của khách sạn này cam kết cung cấp một dịch vụ xuất sắc."

  • "La gestore della palestra ha introdotto nuovi corsi di fitness per tutti i livelli."

    "Người quản lý phòng tập gym đã giới thiệu các khóa học thể dục mới cho mọi cấp độ."