gestore
Định nghĩa & Giải nghĩa "gestore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si occupa della gestione, dell'amministrazione o della conduzione di qualcosa (un'attività, un'azienda, un bene, ecc.). Può anche riferirsi a chi addestra o maneggia animali o persone.
Ý nghĩa của "gestore" trong tiếng Việt
Một người xử lý cái gì đó; một người huấn luyện hoặc quản lý động vật hoặc người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gestore"
-
"Il gestore del ristorante è molto cordiale."
"Người quản lý nhà hàng rất thân thiện."
-
"L'addestratore è un ottimo gestore di cani."
"Người huấn luyện là một người xử lý chó rất giỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gestore" & Ghi chú
Cách dùng "gestore" đúng ngữ cảnh
Il termine 'gestore' è molto ampio e può riferirsi a diverse figure professionali o persone che si occupano di gestire qualcosa. A seconda del contesto, si può anche tradurre con 'responsabile', 'amministratore', 'conduttore' o 'addestratore'. Attenzione alle sfumature di significato.
Ngữ pháp & Chia từ "gestore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gestore |
Il gestore del ristorante è molto gentile.
(Người quản lý nhà hàng rất tử tế.)
|
| Với mạo từ xác định | i gestori |
I gestori di questo locale sono sempre sorridenti.
(Những người quản lý của quán này luôn tươi cười.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gestore |
Stiamo cercando un gestore per il nostro nuovo negozio.
(Chúng tôi đang tìm một người quản lý cho cửa hàng mới của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo cercando un gestore per il nostro nuovo ristorante."
"Chúng tôi đang tìm một người quản lý cho nhà hàng mới của chúng tôi."
-
"Mio fratello è diventato un gestore di successo di un hotel a Milano."
"Anh trai tôi đã trở thành một người quản lý thành công của một khách sạn ở Milan."
-
"Hanno assunto un gestore esperto per migliorare l'efficienza dell'azienda."
"Họ đã thuê một người quản lý giàu kinh nghiệm để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty."
-
"Il gestore del ristorante è molto cordiale e attento alle esigenze dei clienti."
"Người quản lý nhà hàng rất thân thiện và chu đáo với nhu cầu của khách hàng."
-
"I gestori di questo albergo si impegnano a fornire un servizio eccellente."
"Những người quản lý của khách sạn này cam kết cung cấp một dịch vụ xuất sắc."
-
"La gestore della palestra ha introdotto nuovi corsi di fitness per tutti i livelli."
"Người quản lý phòng tập gym đã giới thiệu các khóa học thể dục mới cho mọi cấp độ."