(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammirevole
B2
aggettivo B2 Chung

ammirevole

/am.miˈre.vo.le/
đáng ngưỡng mộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammirevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita ammirazione per le sue qualità, per il suo valore o per le sue azioni.

Ý nghĩa của "ammirevole" trong tiếng Việt

Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục; gây ấn tượng tốt vì phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammirevole"

  • "La sua generosità è ammirevole."

    "Sự hào phóng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Ha dimostrato un coraggio ammirevole di fronte alle difficoltà."

    "Anh ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ khi đối mặt với khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammirevole"

Đồng nghĩa

encomiabile (đáng khen ngợi) lodevole (đáng ca ngợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "ammirevole" & Ghi chú

Cách dùng "ammirevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'ammirevole' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động có phẩm chất tốt đẹp, gây ấn tượng mạnh. Có thể dịch thoáng là 'đáng kính trọng' hoặc 'đáng khâm phục'.

Ngữ pháp & Chia từ "ammirevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua ammirevole determinazione l'ha portata al successo."

    "Sự quyết tâm đáng ngưỡng mộ của cô ấy đã đưa cô ấy đến thành công."

  • "Hanno compiuto un'azione ammirevole salvando quel bambino."

    "Họ đã thực hiện một hành động đáng ngưỡng mộ bằng cách cứu đứa trẻ đó."

  • "Le ammirevoli qualità di questo artista sono evidenti in ogni sua opera."

    "Những phẩm chất đáng ngưỡng mộ của nghệ sĩ này được thể hiện rõ trong mỗi tác phẩm của anh ấy."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua ammirevole determinazione lo ha portato al successo."

    "Sự quyết tâm đáng ngưỡng mộ của anh ấy đã dẫn anh ấy đến thành công."

  • "Hanno mostrato un'ammirevole pazienza durante la crisi."

    "Họ đã thể hiện một sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "È ammirevole il coraggio con cui ha affrontato la malattia."

    "Thật đáng ngưỡng mộ sự dũng cảm mà anh ấy đã đối mặt với căn bệnh."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia ammirabile nonna ha sempre aiutato i bisognosi."

    "Người bà đáng ngưỡng mộ của tôi luôn giúp đỡ những người cần."

  • "Il suo ammirabile coraggio ha ispirato molte persone."

    "Lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "I nostri ammirabili amici hanno vinto il premio per il volontariato."

    "Những người bạn đáng ngưỡng mộ của chúng tôi đã giành được giải thưởng cho công tác tình nguyện."