(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lodevole
B1
aggettivo B1 General

lodevole

/loˈde.vo.le/
đáng khen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lodevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che merita lode e approvazione per le sue qualità positive.

Ý nghĩa của "lodevole" trong tiếng Việt

Đáng được công nhận và khen ngợi công khai nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lodevole"

  • "Il suo impegno è lodevole."

    "Sự nỗ lực của anh ấy rất đáng khen."

  • "Ha dimostrato un comportamento lodevole durante la crisi."

    "Anh ấy đã thể hiện một hành vi đáng khen trong suốt cuộc khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lodevole"

Đồng nghĩa

apprezzabile (đáng trân trọng) encomiabile (đáng tuyên dương)

Trái nghĩa

Cách dùng "lodevole" & Ghi chú

Cách dùng "lodevole" đúng ngữ cảnh

Từ "lodevole" trong tiếng Ý tương đương với "đáng khen" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những hành động hoặc phẩm chất đáng được khen ngợi. Tuy nhiên, mức độ khen ngợi không quá cao, chỉ ở mức độ công nhận sự tốt đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "lodevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo lodevole impegno nel volontariato ha ispirato molti."

    "Sự cống hiến đáng khen ngợi của anh ấy trong công tác tình nguyện đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "Abbiamo apprezzato la sua lodevole iniziativa di raccogliere fondi per beneficenza."

    "Chúng tôi đánh giá cao sáng kiến đáng khen ngợi của cô ấy trong việc quyên góp tiền cho từ thiện."

  • "I loro sforzi lodevoli per proteggere l'ambiente meritano il nostro sostegno."

    "Những nỗ lực đáng khen ngợi của họ để bảo vệ môi trường xứng đáng nhận được sự ủng hộ của chúng ta."