biasimevole
/bja.zi.meˈvo.le/
đáng trách
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "biasimevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che merita biasimo, che è degno di essere criticato.
Ý nghĩa của "biasimevole" trong tiếng Việt
Đáng trách, đáng khiển trách, đáng bị chỉ trích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "biasimevole"
-
"Il suo comportamento è stato biasimevole."
"Hành vi của anh ta thật đáng trách."
-
"È biasimevole che tu abbia mentito ai tuoi genitori."
"Việc bạn nói dối cha mẹ là điều đáng trách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "biasimevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "biasimevole" & Ghi chú
Cách dùng "biasimevole" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'đáng trách' trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động hoặc người có hành vi sai trái và xứng đáng bị phê phán.