annacquato
Định nghĩa & Giải nghĩa "annacquato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diluito con acqua, che contiene molta acqua.
Ý nghĩa của "annacquato" trong tiếng Việt
Chứa nhiều nước; như nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annacquato"
-
"Il succo di frutta era troppo annacquato."
"Nước ép trái cây bị pha loãng quá."
-
"Il caffè era annacquato e senza sapore."
"Cà phê bị loãng và không có vị gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annacquato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annacquato" & Ghi chú
Cách dùng "annacquato" đúng ngữ cảnh
Từ 'annacquato' thường được dùng để chỉ chất lỏng bị pha loãng, mất đi độ đậm đặc hoặc hương vị ban đầu. Cần phân biệt với các từ chỉ sự 'pha loãng' trong các ngữ cảnh khác như 'diluito' (mang nghĩa chung hơn) hoặc các từ chỉ sự 'nhạt nhẽo' về mặt cảm xúc.
Ngữ pháp & Chia từ "annacquato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bello annacquato questo vino, non mi piace per niente."
"Rượu này bị pha loãng quá, tôi không thích chút nào."
-
"Quel succo di frutta è bello annacquato, sembra quasi acqua colorata."
"Nước ép trái cây kia bị pha loãng quá, trông gần như nước có màu."
-
"Sono belli annacquati questi cocktail, non si sente neanche il sapore dell'alcol."
"Mấy ly cocktail này bị pha loãng quá, thậm chí không cảm nhận được vị của cồn."