diluito
Định nghĩa & Giải nghĩa "diluito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso meno denso, meno concentrato, mediante l'aggiunta di un liquido, spec. acqua.
Ý nghĩa của "diluito" trong tiếng Việt
Bị pha loãng, làm yếu đi hoặc mỏng đi bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diluito"
-
"Il succo di frutta è troppo dolce, va diluito con acqua."
"Nước ép trái cây quá ngọt, cần được pha loãng với nước."
-
"La vernice è troppo densa, deve essere diluita prima dell'uso."
"Sơn quá đặc, cần được pha loãng trước khi sử dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diluito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diluito" & Ghi chú
Cách dùng "diluito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'diluito' có nghĩa là đã được pha loãng. Cần chú ý đến giống và số của tính từ khi sử dụng (diluito - nam, singolare; diluita - nữ, singolare; diluiti - nam, plurale; diluite - nữ, plurale).
Ngữ pháp & Chia từ "diluito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel succo di frutta è diluito."
"Nước ép trái cây đó bị pha loãng."
-
"Bello diluito, il caffè non mi piace affatto."
"Pha loãng đẹp đẽ như vậy, tôi hoàn toàn không thích cà phê."
-
"Quella vernice è troppo diluita, non si stende bene."
"Loại sơn đó quá loãng, không trải đều được."