(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diluito
B1
adjective B1 Tổng quát

diluito

/diˈluito/
pha loãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diluito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso meno denso, meno concentrato, mediante l'aggiunta di un liquido, spec. acqua.

Ý nghĩa của "diluito" trong tiếng Việt

Bị pha loãng, làm yếu đi hoặc mỏng đi bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diluito"

  • "Il succo di frutta è troppo dolce, va diluito con acqua."

    "Nước ép trái cây quá ngọt, cần được pha loãng với nước."

  • "La vernice è troppo densa, deve essere diluita prima dell'uso."

    "Sơn quá đặc, cần được pha loãng trước khi sử dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diluito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diluito" & Ghi chú

Cách dùng "diluito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'diluito' có nghĩa là đã được pha loãng. Cần chú ý đến giống và số của tính từ khi sử dụng (diluito - nam, singolare; diluita - nữ, singolare; diluiti - nam, plurale; diluite - nữ, plurale).

Ngữ pháp & Chia từ "diluito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel succo di frutta è diluito."

    "Nước ép trái cây đó bị pha loãng."

  • "Bello diluito, il caffè non mi piace affatto."

    "Pha loãng đẹp đẽ như vậy, tôi hoàn toàn không thích cà phê."

  • "Quella vernice è troppo diluita, non si stende bene."

    "Loại sơn đó quá loãng, không trải đều được."