(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concentrato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

concentrato

/kont͡ʃentˈraːto/
buổi tập trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concentrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che ha in sé una grande quantità di una determinata sostanza; che è rivolto o dedicato interamente a un determinato scopo.

Ý nghĩa của "concentrato" trong tiếng Việt

Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concentrato"

  • "Era molto concentrato sul suo lavoro."

    "Anh ấy rất tập trung vào công việc của mình."

  • "Il succo di frutta è concentrato."

    "Nước ép trái cây này là loại đậm đặc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concentrato"

Đồng nghĩa

focalizzato (tập trung, hướng vào) dedito (tận tâm, chuyên tâm)

Trái nghĩa

Cách dùng "concentrato" & Ghi chú

Cách dùng "concentrato" đúng ngữ cảnh

‘Concentrato’ trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tập trung' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự tập trung cao độ vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tập trung khác như 'attento' (chú ý, cẩn thận).

Ngữ pháp & Chia từ "concentrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il succo di frutta è molto concentrato."

    "Nước ép trái cây rất đậm đặc."

  • "Le studentesse sono molto concentrate durante l'esame."

    "Các nữ sinh viên rất tập trung trong suốt kỳ thi."

  • "Abbiamo bisogno di sforzi concentrati per risolvere questo problema."

    "Chúng ta cần những nỗ lực tập trung để giải quyết vấn đề này."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bisogno di un succo concentrato per fare il cocktail."

    "Tôi cần một loại nước ép cô đặc để pha cocktail."

  • "Abbiamo ricevuto un aiuto concentrato per risolvere il problema."

    "Chúng tôi đã nhận được một sự giúp đỡ tập trung/cô đặc để giải quyết vấn đề."

  • "Gli sforzi concentrati della squadra hanno portato alla vittoria."

    "Những nỗ lực tập trung của đội đã dẫn đến chiến thắng."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel succo di frutta è molto concentrato."

    "Nước ép trái cây kia rất đậm đặc."

  • "Quei pomodori concentrati sono perfetti per la salsa."

    "Những quả cà chua cô đặc kia rất phù hợp cho món sốt."

  • "Quella crema concentrata è ideale per il viso."

    "Loại kem đậm đặc kia rất lý tưởng cho da mặt."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio studio è molto concentrato sulla linguistica italiana."

    "Việc học của tôi rất tập trung vào ngôn ngữ học Ý."

  • "La sua attenzione era concentrata unicamente sul problema principale."

    "Sự chú ý của anh ấy/cô ấy chỉ tập trung vào vấn đề chính."

  • "I loro sforzi sono concentrati nel completamento del progetto."

    "Những nỗ lực của họ tập trung vào việc hoàn thành dự án."