(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annientamento
C2
sostantivo C2 Tổng quát/Chính trị/Quân sự

annientamento

/annjentaˈmento/
sự xóa bỏ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annientamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distruzione completa, riduzione al nulla.

Ý nghĩa của "annientamento" trong tiếng Việt

Sự phá hủy hoàn toàn một cái gì đó; sự xóa sạch, hủy diệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annientamento"

  • "L'annientamento della città fu causato da un terremoto."

    "Sự xóa bỏ thành phố là do một trận động đất gây ra."

  • "Il suo progetto politico mirava all'annientamento dei diritti individuali."

    "Dự án chính trị của ông ta nhắm đến việc xóa bỏ các quyền cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annientamento"

Đồng nghĩa

distruzione totale (sự phá hủy hoàn toàn) annullamento (sự hủy bỏ)

Trái nghĩa

creazione (sự tạo ra) costruzione (sự xây dựng)

Cách dùng "annientamento" & Ghi chú

Cách dùng "annientamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'annientamento' mang nghĩa phá hủy hoàn toàn, xóa bỏ đến mức không còn gì. Cần phân biệt với 'distruzione' (phá hủy) là một khái niệm rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "annientamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'annientamento
L'annientamento totale è un concetto spaventoso.
(Sự hủy diệt hoàn toàn là một khái niệm đáng sợ.)
Với mạo từ xác định gli annientamenti
Gli annientamenti culturali sono una perdita per l'umanità.
(Sự hủy diệt văn hóa là một mất mát cho nhân loại.)
Với mạo từ không xác định un annientamento
Un annientamento del genere non si era mai visto prima.
(Một sự hủy diệt như vậy chưa từng thấy trước đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La guerra porta con sé un annientamento totale della civiltà."

    "Chiến tranh mang theo sự hủy diệt hoàn toàn của nền văn minh."

  • "Il suo fallimento è stato un annientamento per il suo spirito imprenditoriale."

    "Sự thất bại của anh ấy là một sự hủy diệt đối với tinh thần kinh doanh của anh ấy."

  • "Dopo la sconfitta, la squadra ha subito un annientamento psicologico."

    "Sau thất bại, đội bóng đã phải chịu một sự hủy diệt về mặt tâm lý."