(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costruzione
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Xây dựng

costruzione

/kostrutˈtsjone/
xây dựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costruzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto, il modo di costruire; fabbricato, edificio.

Ý nghĩa của "costruzione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một công trình lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costruzione"

  • "La costruzione del nuovo ponte è stata completata."

    "Việc xây dựng cây cầu mới đã hoàn thành."

  • "La costruzione di una solida amicizia richiede tempo."

    "Việc xây dựng một tình bạn vững chắc cần thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costruzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "costruzione" & Ghi chú

Cách dùng "costruzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'costruzione' thường được dùng để chỉ các công trình xây dựng vật lý như nhà cửa, cầu cống. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là sự xây dựng, kiến tạo về mặt ý tưởng hoặc tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "costruzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la costruzione
La costruzione del nuovo edificio è quasi terminata.
(Việc xây dựng tòa nhà mới gần như đã hoàn thành.)
Với mạo từ xác định le costruzioni
Le costruzioni in questa zona sono molto moderne.
(Các công trình xây dựng trong khu vực này rất hiện đại.)
Với mạo từ không xác định una costruzione
Quella è una costruzione molto antica.
(Đó là một công trình xây dựng rất cổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le nuove costruzioni in città sono molto moderne."

    "Các công trình xây dựng mới trong thành phố rất hiện đại."

  • "La costruzione di questa casa è iniziata l'anno scorso."

    "Việc xây dựng ngôi nhà này đã bắt đầu vào năm ngoái."

  • "Molte costruzioni antiche sono state danneggiate dal terremoto."

    "Nhiều công trình kiến trúc cổ đã bị hư hại do trận động đất."