(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annullamento
B2
sostantivo B2 Luật, Chính trị

annullamento

/annullaˈmento/
sự vô hiệu hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annullamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di rendere qualcosa nullo o senza effetto; in particolare, l'atto di uno stato di dichiarare una legge federale incostituzionale e quindi non valida all'interno di quello stato.

Ý nghĩa của "annullamento" trong tiếng Việt

Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annullamento"

  • "L'annullamento del contratto è stato richiesto da entrambe le parti."

    "Việc vô hiệu hóa hợp đồng đã được cả hai bên yêu cầu."

  • "Il tribunale ha decretato l'annullamento della legge regionale."

    "Tòa án đã ban hành quyết định vô hiệu hóa luật khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "annullamento" & Ghi chú

Cách dùng "annullamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'annullamento' thường được dùng để chỉ việc hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực của một quyết định, hợp đồng hoặc luật lệ. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc đơn thuần là 'hủy' (cancellare) và thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "annullamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'annullamento
L'annullamento del volo è stato un inconveniente.
(Việc hủy chuyến bay là một sự bất tiện.)
Với mạo từ xác định gli annullamenti
Gli annullamenti dei voli hanno causato ritardi in tutto l'aeroporto.
(Việc hủy các chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ trên toàn sân bay.)
Với mạo từ không xác định un annullamento
Un annullamento improvviso può rovinare i piani.
(Một sự hủy bỏ đột ngột có thể phá hỏng các kế hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato un annullamento del concerto a causa del maltempo."

    "Đã có sự hủy bỏ buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu."

  • "Il giudice ha ordinato un annullamento della sentenza precedente."

    "Thẩm phán đã ra lệnh hủy bỏ bản án trước đó."

  • "Abbiamo assistito ad un annullamento delle elezioni per brogli."

    "Chúng tôi đã chứng kiến việc hủy bỏ cuộc bầu cử vì gian lận."