(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terminale
B1
aggettivo B1 Đa lĩnh vực (Y học, Giao thông vận tải, Công nghệ thông tin)

terminale

/termiˈnale/
nhà ga
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terminale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova alla fine, all'estremità di qualcosa; ultimo.

Ý nghĩa của "terminale" trong tiếng Việt

Thuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terminale"

  • "La stazione terminale del treno è molto affollata."

    "Nhà ga cuối của tàu rất đông đúc."

  • "Il reparto terminale dell'ospedale si occupa dei pazienti gravemente malati."

    "Khoa cuối của bệnh viện chăm sóc những bệnh nhân ốm nặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terminale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

iniziale (ban đầu) primario (chính)

Cách dùng "terminale" & Ghi chú

Cách dùng "terminale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'terminale' có nghĩa tương tự như 'cuối', 'tận cùng' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'ultimo' (cuối cùng) về sắc thái và cách sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "terminale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore terminale per la pizza è diventato un problema serio."

    "Tình yêu vô bờ bến của tôi dành cho pizza đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng."

  • "La sua pazienza terminale con i colleghi incompetenti è ammirevole."

    "Sự kiên nhẫn tột cùng của cô ấy với những đồng nghiệp thiếu năng lực thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Il nostro progetto terminale di laurea è quasi completo."

    "Dự án tốt nghiệp cuối cùng của chúng tôi gần như đã hoàn thành."