terminale
Định nghĩa & Giải nghĩa "terminale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova alla fine, all'estremità di qualcosa; ultimo.
Ý nghĩa của "terminale" trong tiếng Việt
Thuộc về, hình thành hoặc nằm ở cuối hoặc tận cùng của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "terminale"
-
"La stazione terminale del treno è molto affollata."
"Nhà ga cuối của tàu rất đông đúc."
-
"Il reparto terminale dell'ospedale si occupa dei pazienti gravemente malati."
"Khoa cuối của bệnh viện chăm sóc những bệnh nhân ốm nặng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terminale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "terminale" & Ghi chú
Cách dùng "terminale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'terminale' có nghĩa tương tự như 'cuối', 'tận cùng' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'ultimo' (cuối cùng) về sắc thái và cách sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "terminale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amore terminale per la pizza è diventato un problema serio."
"Tình yêu vô bờ bến của tôi dành cho pizza đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng."
-
"La sua pazienza terminale con i colleghi incompetenti è ammirevole."
"Sự kiên nhẫn tột cùng của cô ấy với những đồng nghiệp thiếu năng lực thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Il nostro progetto terminale di laurea è quasi completo."
"Dự án tốt nghiệp cuối cùng của chúng tôi gần như đã hoàn thành."