(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anticonformista
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

anticonformista

/antikonforˈmista/
người đi ngược lại số đông
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anticonformista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che non si conforma alle opinioni o ai comportamenti prevalenti in un determinato gruppo sociale.

Ý nghĩa của "anticonformista" trong tiếng Việt

Người không tuân thủ những ý tưởng hoặc hành vi thông thường, phổ biến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anticonformista"

  • "Marco è un anticonformista, non segue mai la moda."

    "Marco là một người đi ngược lại số đông, anh ấy không bao giờ chạy theo mốt."

  • "La sua arte è anticonformista e originale."

    "Nghệ thuật của anh ấy đi ngược lại số đông và độc đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anticonformista"

Đồng nghĩa

nonconformista (người không tuân thủ) indipendente (người độc lập)

Trái nghĩa

Cách dùng "anticonformista" & Ghi chú

Cách dùng "anticonformista" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ người không tuân theo các quy tắc và tiêu chuẩn của xã hội. Chú ý sự khác biệt với 'eccentrico' (lập dị), người có hành vi khác thường nhưng không nhất thiết chống lại xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "anticonformista" (Grammatica)

Giống: maschile/femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anticonformista / la anticonformista
L'anticonformista si distingue dalla massa.
(Người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu nổi bật giữa đám đông.)
Với mạo từ xác định gli anticonformisti / le anticonformiste
Gli anticonformisti spesso sfidano le convenzioni sociali.
(Những người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu thường thách thức các quy ước xã hội.)
Với mạo từ không xác định un anticonformista / una anticonformista
Essere un anticonformista può essere difficile, ma gratificante.
(Trở thành một người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu có thể khó khăn, nhưng bổ ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un anticonformista; non segue mai la massa."

    "Marco là một người không tuân thủ; anh ấy không bao giờ đi theo đám đông."

  • "Essere un anticonformista a volte può portare a delle difficoltà, ma anche a grandi soddisfazioni."

    "Việc trở thành một người không tuân thủ đôi khi có thể dẫn đến những khó khăn, nhưng cũng mang lại những sự hài lòng lớn."

  • "Mia sorella è sempre stata un'anticonformista, fin da quando era piccola."

    "Chị gái tôi luôn là một người không tuân thủ, ngay từ khi còn nhỏ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Marco è un anticonformista; non segue mai la massa."

    "Marco là một người không tuân thủ khuôn mẫu; anh ấy không bao giờ đi theo đám đông."

  • "Essere un anticonformista a volte può essere difficile, ma è anche molto gratificante."

    "Trở thành một người không tuân thủ khuôn mẫu đôi khi có thể khó khăn, nhưng nó cũng rất bổ ích."

  • "Molti artisti famosi erano anticonformisti nel loro tempo."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng là những người không tuân thủ khuôn mẫu trong thời đại của họ."