anticonformista
Định nghĩa & Giải nghĩa "anticonformista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che non si conforma alle opinioni o ai comportamenti prevalenti in un determinato gruppo sociale.
Ý nghĩa của "anticonformista" trong tiếng Việt
Người không tuân thủ những ý tưởng hoặc hành vi thông thường, phổ biến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anticonformista"
-
"Marco è un anticonformista, non segue mai la moda."
"Marco là một người đi ngược lại số đông, anh ấy không bao giờ chạy theo mốt."
-
"La sua arte è anticonformista e originale."
"Nghệ thuật của anh ấy đi ngược lại số đông và độc đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anticonformista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anticonformista" & Ghi chú
Cách dùng "anticonformista" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ người không tuân theo các quy tắc và tiêu chuẩn của xã hội. Chú ý sự khác biệt với 'eccentrico' (lập dị), người có hành vi khác thường nhưng không nhất thiết chống lại xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "anticonformista" (Grammatica)
Giống: maschile/femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anticonformista / la anticonformista |
L'anticonformista si distingue dalla massa.
(Người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu nổi bật giữa đám đông.)
|
| Với mạo từ xác định | gli anticonformisti / le anticonformiste |
Gli anticonformisti spesso sfidano le convenzioni sociali.
(Những người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu thường thách thức các quy ước xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un anticonformista / una anticonformista |
Essere un anticonformista può essere difficile, ma gratificante.
(Trở thành một người theo chủ nghĩa chống khuôn mẫu có thể khó khăn, nhưng bổ ích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un anticonformista; non segue mai la massa."
"Marco là một người không tuân thủ; anh ấy không bao giờ đi theo đám đông."
-
"Essere un anticonformista a volte può portare a delle difficoltà, ma anche a grandi soddisfazioni."
"Việc trở thành một người không tuân thủ đôi khi có thể dẫn đến những khó khăn, nhưng cũng mang lại những sự hài lòng lớn."
-
"Mia sorella è sempre stata un'anticonformista, fin da quando era piccola."
"Chị gái tôi luôn là một người không tuân thủ, ngay từ khi còn nhỏ."
-
"Marco è un anticonformista; non segue mai la massa."
"Marco là một người không tuân thủ khuôn mẫu; anh ấy không bao giờ đi theo đám đông."
-
"Essere un anticonformista a volte può essere difficile, ma è anche molto gratificante."
"Trở thành một người không tuân thủ khuôn mẫu đôi khi có thể khó khăn, nhưng nó cũng rất bổ ích."
-
"Molti artisti famosi erano anticonformisti nel loro tempo."
"Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng là những người không tuân thủ khuôn mẫu trong thời đại của họ."