(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conformista
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

conformista

/kon.forˈmi.sta/
người rập khuôn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conformista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si adegua passivamente alle opinioni e ai comportamenti della maggioranza, senza spirito critico.

Ý nghĩa của "conformista" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật tạo ra hoặc dựa vào những khuôn mẫu rập khuôn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conformista"

  • "Non voglio essere un conformista, voglio pensare con la mia testa."

    "Tôi không muốn trở thành một người rập khuôn, tôi muốn suy nghĩ bằng cái đầu của mình."

  • "La società spesso premia i conformisti e penalizza chi esce dagli schemi."

    "Xã hội thường thưởng cho những người rập khuôn và phạt những người đi ngược lại các khuôn mẫu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conformista"

Đồng nghĩa

convenzionale (mang tính quy ước, theo khuôn mẫu) gregario (người đi theo đám đông)

Trái nghĩa

Cách dùng "conformista" & Ghi chú

Cách dùng "conformista" đúng ngữ cảnh

Từ 'conformista' trong tiếng Ý tương đương với 'người rập khuôn' trong tiếng Việt. Nó chỉ một người thiếu tính độc đáo và thường tuân theo các quy tắc và chuẩn mực xã hội một cách mù quáng. Cần phân biệt với 'individualista' (người theo chủ nghĩa cá nhân).

Ngữ pháp & Chia từ "conformista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il conformista
Il conformista segue sempre la massa.
(Kẻ bảo thủ luôn đi theo đám đông.)
Với mạo từ xác định i conformisti
I conformisti tendono a evitare il cambiamento.
(Những kẻ bảo thủ có xu hướng tránh sự thay đổi.)
Với mạo từ không xác định un conformista
Essere un conformista non è sempre negativo.
(Là một người bảo thủ không phải lúc nào cũng tiêu cực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il conformista segue sempre la corrente, senza mai mettere in discussione le decisioni altrui."

    "Kẻ bảo thủ luôn đi theo dòng chảy, không bao giờ đặt câu hỏi về quyết định của người khác."

  • "La società moderna sembra premiare il conformista, piuttosto che l'innovatore."

    "Xã hội hiện đại dường như khen thưởng những người bảo thủ hơn là những nhà đổi mới."

  • "I conformisti raramente si distinguono per le loro idee originali."

    "Những người bảo thủ hiếm khi nổi bật với những ý tưởng độc đáo của họ."