(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indipendente
B1
aggettivo B1 General

indipendente

/indipeɲˈdɛnte/
độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non dipende da altri, che è autonomo.

Ý nghĩa của "indipendente" trong tiếng Việt

Độc lập; không cần kết nối hoặc sử dụng với bất cứ thứ gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendente"

  • "L'Italia è uno stato indipendente."

    "Ý là một quốc gia độc lập."

  • "Voglio essere indipendente dai miei genitori."

    "Tôi muốn độc lập khỏi bố mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indipendente" & Ghi chú

Cách dùng "indipendente" đúng ngữ cảnh

Từ 'indipendente' trong tiếng Ý tương đương với 'độc lập' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tự chủ, không phụ thuộc vào người khác hoặc vật khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc lập' như trong chính trị (sovrano).

Ngữ pháp & Chia từ "indipendente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo indipendente."

    "Marco là một chàng trai độc lập."

  • "Le donne indipendenti sono ammirate da molti."

    "Những người phụ nữ độc lập được nhiều người ngưỡng mộ."

  • "Voglio diventare uno scrittore indipendente."

    "Tôi muốn trở thành một nhà văn tự do."

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un uomo indipendente."

    "Marco là một người đàn ông độc lập."

  • "Le aziende indipendenti spesso hanno bisogno di finanziamenti."

    "Các công ty độc lập thường cần tài trợ."

  • "Voglio diventare finanziariamente indipendente."

    "Tôi muốn trở nên độc lập về tài chính."