divinità
Định nghĩa & Giải nghĩa "divinità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Natura divina, essenza divina, o ciò che riguarda il divino.
Ý nghĩa của "divinità" trong tiếng Việt
trạng thái thần thánh, bản chất thần thánh, hoặc điều gì đó liên quan đến thần thánh
Câu ví dụ tiếng Ý với "divinità"
-
"La divinità di Gesù è un dogma centrale nel cristianesimo."
"Thần tính của Chúa Giêsu là một tín điều trung tâm trong Cơ đốc giáo."
-
"L'artista ha cercato di catturare la divinità della natura nei suoi dipinti."
"Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt thần tính của thiên nhiên trong các bức tranh của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divinità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divinità" & Ghi chú
Cách dùng "divinità" đúng ngữ cảnh
Từ 'divinità' trong tiếng Ý tương đương với 'thần tính' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc bản chất thần thánh. Nó có thể được sử dụng để mô tả một vị thần, một phẩm chất thần thánh, hoặc một khía cạnh của tôn giáo.
Ngữ pháp & Chia từ "divinità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la divinità |
La divinità era venerata con offerte e preghiere.
(Vị thần được tôn kính bằng những lễ vật và lời cầu nguyện.)
|
| Với mạo từ xác định | le divinità |
Le divinità dell'Olimpo erano potenti e capricciose.
(Các vị thần trên đỉnh Olympus rất quyền năng và thất thường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una divinità |
Si credeva che ogni fiume avesse una divinità protettrice.
(Người ta tin rằng mỗi con sông đều có một vị thần bảo hộ.)
|