(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anziano
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

anziano

/anˈtsjaːno/
người cao tuổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anziano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona in età avanzata.

Ý nghĩa của "anziano" trong tiếng Việt

Người cao tuổi, đặc biệt là những người đã nghỉ hưu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anziano"

  • "Mio nonno è un anziano molto attivo."

    "Ông tôi là một người cao tuổi rất năng động."

  • "La casa di riposo ospita molti anziani."

    "Nhà dưỡng lão chăm sóc nhiều người cao tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anziano"

Đồng nghĩa

persona anziana (người lớn tuổi) vecchio (người già)

Trái nghĩa

Cách dùng "anziano" & Ghi chú

Cách dùng "anziano" đúng ngữ cảnh

Từ 'anziano' thường được dùng để chỉ người lớn tuổi một cách tôn trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'vecchio' (già). Cần phân biệt với 'pensionato' (người về hưu), vì không phải người cao tuổi nào cũng đã nghỉ hưu.

Ngữ pháp & Chia từ "anziano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anziano
L'anziano signore sedeva sulla panchina.
(Ông lão ngồi trên ghế băng.)
Với mạo từ xác định gli anziani
Gli anziani del quartiere si incontrano al parco.
(Những người lớn tuổi trong khu phố gặp nhau ở công viên.)
Với mạo từ không xác định un anziano
Ho visto un anziano che portava la spesa.
(Tôi thấy một người già đang xách đồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'anziano signore sedeva sulla panchina del parco."

    "Ông lão ngồi trên băng ghế trong công viên."

  • "Gli anziani del paese si riuniscono ogni domenica per giocare a carte."

    "Những người lớn tuổi trong làng tụ tập mỗi chủ nhật để chơi bài."

  • "La casa di riposo ospita molti anziani bisognosi di cure."

    "Nhà dưỡng lão tiếp nhận nhiều người già cần được chăm sóc."

Danh từ số nhiều
  • "Gli anziani del quartiere si ritrovano ogni pomeriggio al parco."

    "Những người lớn tuổi trong khu phố gặp nhau mỗi chiều ở công viên."

  • "Molti anziani preferiscono la tranquillità della campagna alla frenesia della città."

    "Nhiều người lớn tuổi thích sự yên tĩnh của vùng quê hơn sự hối hả của thành phố."

  • "I nipoti aiutano gli anziani con la spesa e le faccende domestiche."

    "Những người cháu giúp đỡ những người lớn tuổi mua sắm và làm việc nhà."