(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vecchio
A2
aggettivo A2 Thành ngữ (Idiom)

vecchio

/ˈvɛkkjo/
Già rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vecchio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha molti anni; non più giovane.

Ý nghĩa của "vecchio" trong tiếng Việt

Già, lớn tuổi; không còn trẻ nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vecchio"

  • "Mio nonno è molto vecchio."

    "Ông tôi rất già rồi."

  • "Questa macchina è vecchia e ha bisogno di essere riparata."

    "Chiếc xe này đã cũ và cần được sửa chữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vecchio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vecchio" & Ghi chú

Cách dùng "vecchio" đúng ngữ cảnh

Từ 'vecchio' được sử dụng phổ biến để chỉ người hoặc vật đã già, cũ. Cần phân biệt với 'anziano', thường được dùng trang trọng hơn để chỉ người cao tuổi.

Ngữ pháp & Chia từ "vecchio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un vecchio libro nella libreria."

    "Tôi đã nhìn thấy một cuốn sách cũ trong thư viện."

  • "La vecchia casa è stata ristrutturata."

    "Ngôi nhà cũ đã được cải tạo."

  • "I miei vecchi amici mi hanno fatto una sorpresa."

    "Những người bạn cũ của tôi đã gây bất ngờ cho tôi."