(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apice
B2
sostantivo B2 Giáo dục

apice

/ˈaːpit͡ʃe/
điểm cao nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto più alto o il livello massimo raggiunto in qualcosa.

Ý nghĩa của "apice" trong tiếng Việt

Điểm số cao nhất hoặc tốt nhất đạt được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apice"

  • "La sua carriera ha raggiunto l'apice con questo premio."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao với giải thưởng này."

  • "L'apice della crisi è stato raggiunto la scorsa settimana."

    "Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng đã đạt được vào tuần trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apice"

Đồng nghĩa

Cách dùng "apice" & Ghi chú

Cách dùng "apice" đúng ngữ cảnh

Từ 'apice' thường được sử dụng để chỉ điểm cao nhất trong nghĩa bóng, ví dụ như đỉnh cao của sự nghiệp, thành công. Cần phân biệt với 'cima' thường dùng cho đỉnh núi.

Ngữ pháp & Chia từ "apice" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'apice
L'apice della montagna era coperto di neve.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Với mạo từ xác định gli apici
Gli apici degli alberi si muovevano nel vento.
(Những ngọn cây đung đưa trong gió.)
Với mạo từ không xác định un apice
Ha raggiunto un apice nella sua carriera.
(Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Raggiungere un apice di felicità è il sogno di molti."

    "Đạt đến đỉnh cao của hạnh phúc là ước mơ của nhiều người."

  • "La sua carriera ha raggiunto un apice con la vittoria del premio."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao với việc giành giải thưởng."

  • "Scalare una montagna significa raggiungere un apice di soddisfazione personale."

    "Leo núi có nghĩa là đạt đến đỉnh cao của sự hài lòng cá nhân."