vertice
Định nghĩa & Giải nghĩa "vertice"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La posizione più alta o importante in una gerarchia, organizzazione o struttura.
Ý nghĩa của "vertice" trong tiếng Việt
Cấp bậc, thứ hạng hoặc đẳng cấp cao nhất trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vertice"
-
"Il vertice dell'azienda ha deciso di investire in nuove tecnologie."
"Ban lãnh đạo cấp cao của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."
-
"Questo incontro è un vertice tra i leader mondiali."
"Cuộc gặp gỡ này là một hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertice"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vertice" & Ghi chú
Cách dùng "vertice" đúng ngữ cảnh
Từ "vertice" thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất trong một tổ chức hoặc hệ thống, tương tự như "đỉnh" hoặc "cấp cao nhất". Cần phân biệt với "cima" (đỉnh núi) hoặc "apice" (điểm cao nhất theo nghĩa bóng).
Ngữ pháp & Chia từ "vertice" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vertice |
Il vertice tra i leader europei si terrà a Roma.
(Hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo châu Âu sẽ được tổ chức tại Rome.)
|
| Với mạo từ xác định | i vertici |
I vertici delle montagne sono innevati.
(Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vertice |
Un vertice del triangolo è acuto.
(Một đỉnh của tam giác là nhọn.)
|