(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertice
B2
sostantivo B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, thể thao, trò chơi điện tử)

vertice

/ˈvɛrtitʃe/
hàng đầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vertice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La posizione più alta o importante in una gerarchia, organizzazione o struttura.

Ý nghĩa của "vertice" trong tiếng Việt

Cấp bậc, thứ hạng hoặc đẳng cấp cao nhất trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vertice"

  • "Il vertice dell'azienda ha deciso di investire in nuove tecnologie."

    "Ban lãnh đạo cấp cao của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Questo incontro è un vertice tra i leader mondiali."

    "Cuộc gặp gỡ này là một hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertice"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vertice" & Ghi chú

Cách dùng "vertice" đúng ngữ cảnh

Từ "vertice" thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất trong một tổ chức hoặc hệ thống, tương tự như "đỉnh" hoặc "cấp cao nhất". Cần phân biệt với "cima" (đỉnh núi) hoặc "apice" (điểm cao nhất theo nghĩa bóng).

Ngữ pháp & Chia từ "vertice" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vertice
Il vertice tra i leader europei si terrà a Roma.
(Hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo châu Âu sẽ được tổ chức tại Rome.)
Với mạo từ xác định i vertici
I vertici delle montagne sono innevati.
(Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Với mạo từ không xác định un vertice
Un vertice del triangolo è acuto.
(Một đỉnh của tam giác là nhọn.)