(Vị trí top_banner)
Hình minh họa culmine
B2
sostantivo B2 Văn học, Tình dục học, Sinh học

culmine

/ˈkulmine/
cao trào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "culmine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto più alto, il momento di massima intensità o importanza di qualcosa.

Ý nghĩa của "culmine" trong tiếng Việt

Cao trào, đỉnh điểm; điểm cao nhất, thú vị nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; sự lên đến tột cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "culmine"

  • "Il culmine della sua carriera è stato quando ha vinto il premio Nobel."

    "Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy đoạt giải Nobel."

  • "La tensione ha raggiunto il culmine durante la discussione."

    "Sự căng thẳng đã lên đến đỉnh điểm trong cuộc thảo luận."

Cách dùng "culmine" & Ghi chú

Cách dùng "culmine" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'đỉnh điểm' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ điểm cao nhất của một sự kiện, cảm xúc hoặc quá trình nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "culmine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il culmine
Il culmine della montagna era coperto di neve.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Với mạo từ xác định i culmini
I culmini della sua carriera furono segnati da premi prestigiosi.
(Những đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy được đánh dấu bằng những giải thưởng danh giá.)
Với mạo từ không xác định un culmine
Raggiungere un culmine nella propria vita è un obiettivo comune.
(Đạt đến đỉnh cao trong cuộc sống là một mục tiêu phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il culmine della sua carriera è stato quando ha vinto il premio Nobel."

    "Đỉnh cao của sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy giành giải Nobel."

  • "Abbiamo raggiunto il culmine della montagna dopo ore di cammino."

    "Chúng tôi đã đạt đến đỉnh núi sau nhiều giờ đi bộ."

  • "La festa ha raggiunto il suo culmine a mezzanotte con i fuochi d'artificio."

    "Bữa tiệc đạt đến đỉnh điểm vào nửa đêm với pháo hoa."