(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apparenza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

apparenza

/appaˈrɛntsa/
vẻ đẹp bề ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apparenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto esteriore, ciò che si manifesta ai sensi.

Ý nghĩa của "apparenza" trong tiếng Việt

Sự hấp dẫn chỉ dựa trên vẻ bề ngoài, không có nội dung sâu sắc hoặc phẩm chất thực sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apparenza"

  • "Non bisogna giudicare dalle apparenze."

    "Đừng nên đánh giá qua vẻ bề ngoài."

  • "L'apparenza inganna."

    "Vẻ bề ngoài thì dối trá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparenza"

Đồng nghĩa

esteriorità (vẻ bề ngoài) parvenza (hình thức bên ngoài)

Trái nghĩa

Cách dùng "apparenza" & Ghi chú

Cách dùng "apparenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'apparenza' thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài có thể đánh lừa hoặc không phản ánh đúng thực tế bên trong. Cần phân biệt với 'bellezza esteriore' (vẻ đẹp bên ngoài) khi muốn nói đến vẻ đẹp thật sự.

Ngữ pháp & Chia từ "apparenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'apparenza
L'apparenza inganna, non fidarti subito.
(Vẻ bề ngoài đánh lừa, đừng vội tin tưởng.)
Với mạo từ xác định le apparenze
Le apparenze possono essere fuorvianti.
(Vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm.)
Với mạo từ không xác định un'apparenza
Ha solo un'apparenza di calma, ma dentro è agitato.
(Anh ta chỉ có vẻ ngoài bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất bồn chồn.)