apparenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "apparenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto esteriore, ciò che si manifesta ai sensi.
Ý nghĩa của "apparenza" trong tiếng Việt
Sự hấp dẫn chỉ dựa trên vẻ bề ngoài, không có nội dung sâu sắc hoặc phẩm chất thực sự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apparenza"
-
"Non bisogna giudicare dalle apparenze."
"Đừng nên đánh giá qua vẻ bề ngoài."
-
"L'apparenza inganna."
"Vẻ bề ngoài thì dối trá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apparenza" & Ghi chú
Cách dùng "apparenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'apparenza' thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài có thể đánh lừa hoặc không phản ánh đúng thực tế bên trong. Cần phân biệt với 'bellezza esteriore' (vẻ đẹp bên ngoài) khi muốn nói đến vẻ đẹp thật sự.
Ngữ pháp & Chia từ "apparenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'apparenza |
L'apparenza inganna, non fidarti subito.
(Vẻ bề ngoài đánh lừa, đừng vội tin tưởng.)
|
| Với mạo từ xác định | le apparenze |
Le apparenze possono essere fuorvianti.
(Vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'apparenza |
Ha solo un'apparenza di calma, ma dentro è agitato.
(Anh ta chỉ có vẻ ngoài bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất bồn chồn.)
|