sostanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò di cui una cosa è fatta, materia di cui è composta; l'insieme delle proprietà che caratterizzano un corpo.
Ý nghĩa của "sostanza" trong tiếng Việt
Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostanza"
-
"L'acqua è una sostanza essenziale per la vita."
"Nước là một chất thiết yếu cho sự sống."
-
"Questa crema contiene sostanze naturali."
"Loại kem này chứa các chất tự nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostanza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sostanza" & Ghi chú
Cách dùng "sostanza" đúng ngữ cảnh
Từ 'sostanza' trong tiếng Ý tương đương với 'chất' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ vật chất nói chung hoặc bản chất của một sự vật. Cần phân biệt với 'materia' (vật chất) và 'ingrediente' (thành phần).
Ngữ pháp & Chia từ "sostanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sostanza |
La sostanza è tossica.
(Chất này độc hại.)
|
| Với mạo từ xác định | le sostanze |
Le sostanze chimiche sono pericolose.
(Các chất hóa học rất nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sostanza |
Ho trovato una sostanza strana nel laboratorio.
(Tôi đã tìm thấy một chất lạ trong phòng thí nghiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sostanza di cui è fatto questo tavolo è il legno massello."
"Vật chất mà chiếc bàn này được làm từ đó là gỗ nguyên khối."
-
"Analizziamo la sostanza chimica per identificarne la composizione."
"Chúng ta hãy phân tích chất hóa học để xác định thành phần của nó."
-
"Le sostanze stupefacenti sono illegali in molti paesi."
"Các chất gây nghiện là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."