(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostanza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Luật

sostanza

/soˈstan.t͡sa/
chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò di cui una cosa è fatta, materia di cui è composta; l'insieme delle proprietà che caratterizzano un corpo.

Ý nghĩa của "sostanza" trong tiếng Việt

Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostanza"

  • "L'acqua è una sostanza essenziale per la vita."

    "Nước là một chất thiết yếu cho sự sống."

  • "Questa crema contiene sostanze naturali."

    "Loại kem này chứa các chất tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostanza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sostanza" & Ghi chú

Cách dùng "sostanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'sostanza' trong tiếng Ý tương đương với 'chất' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ vật chất nói chung hoặc bản chất của một sự vật. Cần phân biệt với 'materia' (vật chất) và 'ingrediente' (thành phần).

Ngữ pháp & Chia từ "sostanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sostanza
La sostanza è tossica.
(Chất này độc hại.)
Với mạo từ xác định le sostanze
Le sostanze chimiche sono pericolose.
(Các chất hóa học rất nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định una sostanza
Ho trovato una sostanza strana nel laboratorio.
(Tôi đã tìm thấy một chất lạ trong phòng thí nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sostanza di cui è fatto questo tavolo è il legno massello."

    "Vật chất mà chiếc bàn này được làm từ đó là gỗ nguyên khối."

  • "Analizziamo la sostanza chimica per identificarne la composizione."

    "Chúng ta hãy phân tích chất hóa học để xác định thành phần của nó."

  • "Le sostanze stupefacenti sono illegali in molti paesi."

    "Các chất gây nghiện là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."