(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esteriore
B1
adjective B1 Tổng quát

esteriore

/esteˈrjore/
bề ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esteriore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o si manifesta all'esterno.

Ý nghĩa của "esteriore" trong tiếng Việt

bề ngoài; hướng ra ngoài; bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esteriore"

  • "L'aspetto esteriore è importante, ma non è tutto."

    "Vẻ bề ngoài quan trọng, nhưng không phải là tất cả."

  • "Giudicare una persona solo dall'aspetto esteriore è superficiale."

    "Đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài là thiển cận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteriore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

interiore (bên trong, nội tâm)

Cách dùng "esteriore" & Ghi chú

Cách dùng "esteriore" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'bề ngoài' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh. 'Esteriore' thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài, bề mặt hoặc những gì thuộc về thế giới bên ngoài. Có thể dùng 'apparenza' để chỉ 'bề ngoài' mang nghĩa không thật.

Ngữ pháp & Chia từ "esteriore" (Grammatica)