esteriore
Định nghĩa & Giải nghĩa "esteriore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o si manifesta all'esterno.
Ý nghĩa của "esteriore" trong tiếng Việt
bề ngoài; hướng ra ngoài; bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esteriore"
-
"L'aspetto esteriore è importante, ma non è tutto."
"Vẻ bề ngoài quan trọng, nhưng không phải là tất cả."
-
"Giudicare una persona solo dall'aspetto esteriore è superficiale."
"Đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài là thiển cận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteriore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esteriore" & Ghi chú
Cách dùng "esteriore" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'bề ngoài' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh. 'Esteriore' thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài, bề mặt hoặc những gì thuộc về thế giới bên ngoài. Có thể dùng 'apparenza' để chỉ 'bề ngoài' mang nghĩa không thật.