appetito
/appeˈtito/
sự thèm ăn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "appetito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Desiderio di cibo; fame.
Ý nghĩa của "appetito" trong tiếng Việt
Sự thèm ăn, sự đói; sự ham muốn, khát khao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "appetito"
-
"Ho un grande appetito."
"Tôi rất thèm ăn."
-
"L'esercizio fisico aumenta l'appetito."
"Tập thể dục làm tăng sự thèm ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appetito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "appetito" & Ghi chú
Cách dùng "appetito" đúng ngữ cảnh
Appetito thường được sử dụng để chỉ sự thèm ăn nói chung. Để diễn tả sự thèm một món ăn cụ thể, có thể dùng 'voglia di'. Ví dụ: 'Ho voglia di pizza' (Tôi thèm pizza).
Ngữ pháp & Chia từ "appetito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'appetito |
L'appetito vien mangiando.
(Càng ăn càng thèm.)
|
| Với mạo từ xác định | gli appetiti |
Gli appetiti dei bambini sono imprevedibili.
(Sự thèm ăn của trẻ con là không thể đoán trước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un appetito |
Ho un appetito da lupi.
(Tôi có một sự thèm ăn rất lớn.)
|