(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inappetenza
B2
sostantivo B2 Y học

inappetenza

/inappeˈtɛntsa/
thiếu cảm giác thèm ăn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inappetenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di appetito, scarso desiderio di mangiare.

Ý nghĩa của "inappetenza" trong tiếng Việt

Tình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inappetenza"

  • "L'inappetenza è un sintomo comune in molte malattie."

    "Thiếu cảm giác thèm ăn là một triệu chứng phổ biến trong nhiều bệnh."

  • "La sua inappetenza mi preoccupa molto."

    "Việc anh ấy thiếu cảm giác thèm ăn khiến tôi rất lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inappetenza"

Đồng nghĩa

anoressia (chán ăn) mancanza di appetito (mất cảm giác thèm ăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "inappetenza" & Ghi chú

Cách dùng "inappetenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'inappetenza' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu cảm giác thèm ăn kéo dài hoặc bệnh lý. Cần phân biệt với 'mancanza di appetito' có thể chỉ tình trạng tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "inappetenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inappetenza
L'inappetenza può essere un sintomo di depressione.
(Sự chán ăn có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm.)
Với mạo từ xác định le inappetenze
Le inappetenze dei bambini preoccupano i genitori.
(Sự chán ăn của trẻ em khiến các bậc cha mẹ lo lắng.)
Với mạo từ không xác định un'inappetenza
Ho avuto un'inappetenza improvvisa.
(Tôi đã bị chán ăn đột ngột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'inappetenza del bambino preoccupa molto i genitori."

    "Sự chán ăn của đứa trẻ khiến bố mẹ rất lo lắng."

  • "Lo stress può causare l'inappetenza e altri disturbi."

    "Căng thẳng có thể gây ra chán ăn và các rối loạn khác."

  • "La prolungata inappetenza può essere sintomo di una malattia più grave."

    "Sự chán ăn kéo dài có thể là triệu chứng của một căn bệnh nghiêm trọng hơn."