inappetenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "inappetenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di appetito, scarso desiderio di mangiare.
Ý nghĩa của "inappetenza" trong tiếng Việt
Tình trạng khi ai đó giảm ham muốn ăn uống; giảm cảm giác đói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inappetenza"
-
"L'inappetenza è un sintomo comune in molte malattie."
"Thiếu cảm giác thèm ăn là một triệu chứng phổ biến trong nhiều bệnh."
-
"La sua inappetenza mi preoccupa molto."
"Việc anh ấy thiếu cảm giác thèm ăn khiến tôi rất lo lắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inappetenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inappetenza" & Ghi chú
Cách dùng "inappetenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'inappetenza' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu cảm giác thèm ăn kéo dài hoặc bệnh lý. Cần phân biệt với 'mancanza di appetito' có thể chỉ tình trạng tạm thời.
Ngữ pháp & Chia từ "inappetenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inappetenza |
L'inappetenza può essere un sintomo di depressione.
(Sự chán ăn có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm.)
|
| Với mạo từ xác định | le inappetenze |
Le inappetenze dei bambini preoccupano i genitori.
(Sự chán ăn của trẻ em khiến các bậc cha mẹ lo lắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inappetenza |
Ho avuto un'inappetenza improvvisa.
(Tôi đã bị chán ăn đột ngột.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'inappetenza del bambino preoccupa molto i genitori."
"Sự chán ăn của đứa trẻ khiến bố mẹ rất lo lắng."
-
"Lo stress può causare l'inappetenza e altri disturbi."
"Căng thẳng có thể gây ra chán ăn và các rối loạn khác."
-
"La prolungata inappetenza può essere sintomo di una malattia più grave."
"Sự chán ăn kéo dài có thể là triệu chứng của một căn bệnh nghiêm trọng hơn."