fame
Định nghĩa & Giải nghĩa "fame"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di bisogno o desiderio di cibo.
Ý nghĩa của "fame" trong tiếng Việt
Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fame"
-
"Ho una fame da lupi!"
"Tôi đói cồn cào!"
-
"La fame nel mondo è un problema grave."
"Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fame"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fame" & Ghi chú
Cách dùng "fame" đúng ngữ cảnh
Từ "fame" trong tiếng Ý tương đương với "đói" trong tiếng Việt, chỉ cảm giác cần ăn.
Ngữ pháp & Chia từ "fame" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fame |
La fame nel mondo è un problema grave.
(Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le fami |
Le fami del passato hanno segnato la storia.
(Những nạn đói trong quá khứ đã ghi dấu ấn trong lịch sử.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fame |
Ho una fame da lupi.
(Tôi đói cồn cào.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho una fame incredibile dopo aver corso per ore."
"Tôi cảm thấy đói khủng khiếp sau khi chạy hàng giờ."
-
"Sentire una fame improvvisa è normale quando si salta un pasto."
"Cảm thấy đói đột ngột là điều bình thường khi bạn bỏ bữa."
-
"Aveva una fame tale da mangiare due pizze intere."
"Anh ấy đói đến mức ăn hết hai chiếc pizza nguyên vẹn."
-
"Ho una fame incredibile dopo l'allenamento."
"Tôi cảm thấy đói khủng khiếp sau buổi tập."
-
"La fame nel mondo è un problema serio che dobbiamo affrontare."
"Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết."
-
"A causa della sua fame, ha mangiato due pizze intere."
"Vì quá đói, anh ấy đã ăn hết hai chiếc pizza."