(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fame
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

fame

/ˈfaːme/
đói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fame"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione di bisogno o desiderio di cibo.

Ý nghĩa của "fame" trong tiếng Việt

Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fame"

  • "Ho una fame da lupi!"

    "Tôi đói cồn cào!"

  • "La fame nel mondo è un problema grave."

    "Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fame"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fame" & Ghi chú

Cách dùng "fame" đúng ngữ cảnh

Từ "fame" trong tiếng Ý tương đương với "đói" trong tiếng Việt, chỉ cảm giác cần ăn.

Ngữ pháp & Chia từ "fame" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fame
La fame nel mondo è un problema grave.
(Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le fami
Le fami del passato hanno segnato la storia.
(Những nạn đói trong quá khứ đã ghi dấu ấn trong lịch sử.)
Với mạo từ không xác định una fame
Ho una fame da lupi.
(Tôi đói cồn cào.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho una fame incredibile dopo aver corso per ore."

    "Tôi cảm thấy đói khủng khiếp sau khi chạy hàng giờ."

  • "Sentire una fame improvvisa è normale quando si salta un pasto."

    "Cảm thấy đói đột ngột là điều bình thường khi bạn bỏ bữa."

  • "Aveva una fame tale da mangiare due pizze intere."

    "Anh ấy đói đến mức ăn hết hai chiếc pizza nguyên vẹn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho una fame incredibile dopo l'allenamento."

    "Tôi cảm thấy đói khủng khiếp sau buổi tập."

  • "La fame nel mondo è un problema serio che dobbiamo affrontare."

    "Nạn đói trên thế giới là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết."

  • "A causa della sua fame, ha mangiato due pizze intere."

    "Vì quá đói, anh ấy đã ăn hết hai chiếc pizza."