(Vị trí top_banner)
Hình minh họa archi
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

archi

/ˈarki/
bộ phận đàn dây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "archi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sezione di strumenti musicali a corda in un'orchestra.

Ý nghĩa của "archi" trong tiếng Việt

Bộ phận đàn dây trong một dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "archi"

  • "La sezione degli archi ha suonato magnificamente durante il concerto."

    "Bộ phận đàn dây đã chơi rất tuyệt vời trong buổi hòa nhạc."

  • "Il direttore d'orchestra ha chiesto agli archi di prepararsi per il prossimo pezzo."

    "Nhạc trưởng đã yêu cầu bộ phận đàn dây chuẩn bị cho đoạn nhạc tiếp theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "archi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "archi" & Ghi chú

Cách dùng "archi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'archi' được dùng để chỉ bộ phận nhạc cụ dây trong dàn nhạc. Cần chú ý đến số nhiều của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "archi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arco
L'arco del violino è fatto di legno e crini di cavallo.
(Cây vĩ của đàn violin được làm từ gỗ và lông đuôi ngựa.)
Với mạo từ xác định gli archi
Gli archi di trionfo romani sono imponenti.
(Những cổng vòm chiến thắng của La Mã rất hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định un arco
Un arco è una struttura architettonica curva.
(Một cái vòm là một cấu trúc kiến trúc cong.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In orchestra c'è un gruppo di archi che suonano meravigliosamente."

    "Trong dàn nhạc, có một nhóm đàn dây chơi rất tuyệt vời."

  • "Ho sentito un suono meraviglioso provenire dagli archi durante il concerto."

    "Tôi đã nghe thấy một âm thanh tuyệt vời phát ra từ các nhạc cụ dây trong buổi hòa nhạc."

  • "Comprare un set di archi di alta qualità può essere costoso."

    "Việc mua một bộ đàn dây chất lượng cao có thể tốn kém."

Danh từ số nhiều
  • "Gli archi dell'orchestra sinfonica hanno suonato una melodia commovente."

    "Các nhạc cụ dây của dàn nhạc giao hưởng đã chơi một giai điệu cảm động."

  • "Durante il concerto, ho potuto ammirare la bravura degli archi nel suonare il valzer."

    "Trong buổi hòa nhạc, tôi đã có thể chiêm ngưỡng sự điêu luyện của các nhạc cụ dây trong việc chơi bản valse."

  • "I compositori italiani hanno sempre apprezzato il suono degli archi nelle loro opere."

    "Các nhà soạn nhạc người Ý luôn đánh giá cao âm thanh của các nhạc cụ dây trong các tác phẩm của họ."