orchestra
Định nghĩa & Giải nghĩa "orchestra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un vasto insieme di strumenti musicali, comprendente sezioni di archi, ottoni, legni e percussioni.
Ý nghĩa của "orchestra" trong tiếng Việt
Một tập hợp lớn các nhạc cụ, bao gồm các bộ phận nhạc cụ dây, đồng, gỗ và bộ gõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orchestra"
-
"L'orchestra ha suonato magnificamente."
"Dàn nhạc đã chơi rất tuyệt vời."
-
"Il direttore d'orchestra ha alzato la bacchetta."
"Nhạc trưởng đã nâng cây đũa chỉ huy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orchestra"
Đồng nghĩa
Cách dùng "orchestra" & Ghi chú
Cách dùng "orchestra" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'orchestra' dùng để chỉ một tập hợp lớn các nhạc công chơi nhạc cụ khác nhau cùng nhau. Cần lưu ý cách phát âm.
Ngữ pháp & Chia từ "orchestra" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orchestra |
L'orchestra ha suonato magnificamente.
(Dàn nhạc đã chơi rất tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | le orchestre |
Le orchestre sinfoniche sono importanti per la cultura.
(Các dàn nhạc giao hưởng rất quan trọng đối với văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'orchestra |
C'è un'orchestra che suona stasera in città.
(Có một dàn nhạc biểu diễn tối nay trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'orchestra sinfonica ha eseguito un concerto meraviglioso."
"Dàn nhạc giao hưởng đã trình diễn một buổi hòa nhạc tuyệt vời."
-
"Il direttore d'orchestra è molto rispettato per la sua interpretazione."
"Nhạc trưởng dàn nhạc rất được kính trọng vì cách diễn giải của ông ấy."
-
"Abbiamo ascoltato l'orchestra suonare dal vivo al teatro."
"Chúng tôi đã nghe dàn nhạc chơi trực tiếp tại nhà hát."
-
"Le orchestre sinfoniche italiane sono famose in tutto il mondo per la loro eccellenza."
"Các dàn nhạc giao hưởng Ý nổi tiếng trên toàn thế giới về sự xuất sắc của họ."
-
"Molte orchestre giovanili offrono ai giovani musicisti l'opportunità di crescere e migliorare le proprie capacità."
"Nhiều dàn nhạc trẻ tạo cơ hội cho các nhạc sĩ trẻ phát triển và nâng cao khả năng của mình."
-
"Durante il festival, abbiamo ascoltato diverse orchestre suonare musiche di Verdi e Puccini."
"Trong suốt lễ hội, chúng tôi đã nghe nhiều dàn nhạc chơi nhạc của Verdi và Puccini."