aritmico
Định nghĩa & Giải nghĩa "aritmico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di ritmo, che non segue un ritmo regolare.
Ý nghĩa của "aritmico" trong tiếng Việt
Thiếu nhịp điệu; không có một khuôn mẫu âm thanh hoặc chuyển động đều đặn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aritmico"
-
"Il suo respiro era aritmico a causa dell'ansia."
"Hơi thở của anh ấy không đều do lo lắng."
-
"La musica era atonale e aritmica, difficile da seguire."
"Âm nhạc thì vô điệu tính và thiếu nhịp điệu, rất khó để theo dõi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aritmico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aritmico" & Ghi chú
Cách dùng "aritmico" đúng ngữ cảnh
Từ 'aritmico' trong tiếng Ý dùng để chỉ sự thiếu nhịp điệu, không có sự đều đặn trong âm thanh hoặc chuyển động. Nó tương đương với việc một thứ gì đó không có nhịp điệu rõ ràng hoặc một mẫu lặp đi lặp lại.